Chỉ Bảo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
advise, counsel, directory là các bản dịch hàng đầu của "chỉ bảo" thành Tiếng Anh.
chỉ bảo + Thêm bản dịch Thêm chỉ bảoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
advise
verbỦy ban luôn sẵn sàng... cố vấn, chỉ bảo, và giúp đỡ những người mới tới ở mọi lúc.
The committee stands ready... to advise, counsel, and extend a helping hand to the newcomer at all times.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
counsel
verb nounGiảng viên có thể cho nhau lời khuyên hoặc chỉ bảo nào?
What counsel or advice can teachers give each other?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
directory
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- recommend
- show
- to counsel
- to guide
- to say
- to tell
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chỉ bảo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chỉ bảo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chỉ Bảo Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ BẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHỈ BẢO - Translation In English
-
Top 8 Chỉ Bảo Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dịch Vụ Bảo Lãnh Viện Phí & Chi Trả Bồi Thường
-
Ý Nghĩa Của Chi Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary