Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chỉ bảo
* đtừ
to recommend, to advise, admonish; edify, exhort
chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt to advise (someone) about what is best to do
những lời chỉ bảo ân cần thoughtful recommendations
* dtừ
advice, counsel
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chỉ bảo
To recommend, to advise
chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt: to advise (someone) about what is best to do
những lời chỉ bảo ân cần: thoughtful recommendations
Từ điển Việt Anh - VNE.
chỉ bảo
to advise, give advice, guide, direct, instruct



Từ liên quan- chỉ
- chỉ e
- chỉ có
- chỉ dụ
- chỉ kế
- chỉ là
- chỉ ra
- chỉ rõ
- chỉ số
- chỉ tơ
- chỉ tệ
- chỉ tố
- chỉ tổ
- chỉ vẽ
- chỉ để
- chỉ bảo
- chỉ cho
- chỉ cần
- chỉ dẫn
- chỉ huy
- chỉ lin
- chỉ lại
- chỉ một
- chỉ mới
- chỉ nam
- chỉ nhị
- chỉ nẻo
- chỉ rối
- chỉ tay
- chỉ thị
- chỉ trỏ
- chỉ tên
- chỉ tốc
- chỉ vào
- chỉ đạo
- chỉ đọc
- chỉ buộc
- chỉ giáo
- chỉ giới
- chỉ hồng
- chỉ khái
- chỉ khâu
- chỉ lệnh
- chỉ muốn
- chỉ ngôi
- chỉ thêu
- chỉ tiêu
- chỉ việc
- chỉ điểm
- chỉ định
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chỉ Bảo Tiếng Anh Là Gì
-
Chỉ Bảo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHỈ BẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỈ BẢO - Translation In English
-
"chỉ Bảo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chỉ Bảo" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chỉ Bảo Bằng Tiếng Anh
-
Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Top 9 Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Chi Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
ANH CHỈ MUỐN BẢO VỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Học Nói đề Nghị Và Xin Phép Bằng Tiếng Anh | EJOY ENGLISH