Ý Nghĩa Của Chi Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
chi noun (energy)
Add to word list Add to word list [ U ] medical uk /tʃiː/ us /tʃiː/ (or qi) in some systems of Chinese medicine and exercise, the most important energy that a person has Souls, spirits & ghosts- apparition
- astral plane
- astral projection
- aura
- chthonic
- ectoplasm
- ghostly
- incubus
- manifestation
- necromancer
- necromancy
- Ouija board
- out-of-body
- soul
- spectral
- spectrally
- spectre
- spirit
- spiritualism
- wraith
chi noun (letter)
[ C or U ] language, mathematics, science uk/kaɪ/ us/kaɪ/ the 22nd letter of the Greek alphabet Letters of alphabets- aitch
- alphabetic
- alphabetical
- alphabetically
- alphabetization
- alphanumeric
- alphanumerically
- B, b
- iota
- J, j
- K, k
- kappa
- L, l
- psi
- Q, q
- rho
- S, s
- sigma
- zee
- zeta
Các ví dụ của chi
chi Low-impact exercise -- such as walking, swimming, yoga, or tai chi -- is "extremely important to improve quality of life," she says. Từ CNN In healing, people often refer to channeling "chi" or "universal energy" to help people clear energetic blocks. Từ Huffington Post She had practiced tai chi for years and realized it calmed her. Từ Philly.com It's difficult to take something that's as safe as tai chi and show that it has this dramatic benefit and not be enthusiastic about it. Từ CNN However, the crocodiles are duking it out because they want the chi to themselves. Từ USA TODAY Which allows for one to speculate what might be happening in what looks like another relatively chi-chi brownstone. Từ CNET People get so hung up on alignment, they cut off the vital chi of flow through the body. Từ Huffington Post Related to the wu chi state is the concept called sung. Từ Huffington Post Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của chi là gì?Bản dịch của chi
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 氣(某些中醫理論和中國運動理論中人體內最重要的能量), (希臘語字母表的第二十二個字母)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 气(中医理论中人体内最重要的能量), (希腊语字母表的第22个字母)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ji… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha qui… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
chewing tobacco BETA chewy Cheyenne CHF chi chi-square chia Chianina Chiari malformation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của chi
- tai chi
- chi-square
- Ho Chi Minh City
- Tai Chi, at tai chi
- t'ai chi, at tai chi
- T'ai Chi, at tai chi
- tai chi chuan , at tai chi
Từ của Ngày
nothing to sneeze at
something that deserves serious attention, esp. an amount of money
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Walk a mile in my shoes (Words about empathy)
March 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- chi (energy)
- chi (letter)
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chi to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chi vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chỉ Bảo Tiếng Anh Là Gì
-
Chỉ Bảo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHỈ BẢO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỈ BẢO - Translation In English
-
Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chỉ Bảo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "chỉ Bảo" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chỉ Bảo Bằng Tiếng Anh
-
Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Top 9 Chỉ Bảo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHỈ BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
ANH CHỈ MUỐN BẢO VỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Học Nói đề Nghị Và Xin Phép Bằng Tiếng Anh | EJOY ENGLISH