CHỈ ĐƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHỈ ĐƯỜNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từchỉ đườngpoint the waychỉ đườngvạch ra con đườngchỉ ra con đườngchỉ cho cáchdirectionhướngchỉ đạochiềuchỉ dẫnđườngdirectionshướngchỉ đạochiềuchỉ dẫnđườngshows the waychỉ đườngcho thấy cáchchỉ ra con đườngwayfindingtìm đườngchỉ đườngtìm kiếmhướng dẫnonly lineđường duy nhấtchỉ đườngdòng duy nhấtonly sugarđường duy nhấtchỉ đườngpointing the waychỉ đườngvạch ra con đườngchỉ ra con đườngchỉ cho cáchshow the waychỉ đườngcho thấy cáchchỉ ra con đườngpoints the waychỉ đườngvạch ra con đườngchỉ ra con đườngchỉ cho cáchshowing the waychỉ đườngcho thấy cáchchỉ ra con đường

Ví dụ về việc sử dụng Chỉ đường trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi sẽ chỉ đường!I will show the way.Xin chỉ đường.Please guide the route.Để tao chỉ đường.Let me show the way.Yoga chỉ đường tới đó”.Yoga Shows the Way".Không có ai chỉ đường;No one shows the way; Mọi người cũng dịch chỉsốđườnghuyếtđịachỉđườngphốchỉmộtconđườngchỉraconđườngchỉchochúngtaconđườngyêucầuchỉđườngTất cả những gì bạn cần là chỉ đường.All you need is direction.Peter sẽ chỉ đường.Peter will point the way.Chỉ đường và đường nâu.Just sugar and brown sugar..Không có ai chỉ đường;No one points the way;Tất cả những gì tôi có thể làm là chỉ đường.”.All you can do is show the way.”.chỉđườngláixebảngchỉđườngBản đồ chỉ đường Access.Map showing expressway access.Những người này chỉ đường.These men point the way.Bản đồ chỉ đường đến Hải Hòa.The map shows the route to the sea.Chế độ kết nối Chỉ đường lửa.Connection mode Fire line only.Đừng lo, chỉ đường là giác quan thứ 6 của tôi.Don't worry, direction is my sixth sense.Vì tôi vốn là người chỉ đường mà thôi".I am one who shows the way.”.Bạn có một đơn vị GPS, và mũi tên chỉ đường.You have a GPS unit, and arrows point the way.Em không cần anh chỉ đường, em yêu.You don't need me to show the way, love.Vào văn phòng tôi”, ông ta nói, chỉ đường.My office," he said, pointing the way.Không chỉ đường chứa vôi, quả mâm xôi và quả việt quất.Not only sugar contain lime, raspberry and blueberry.Tôi chỉ là người chỉ đường thôi”.I am one who shows the way.”.Radha Burnier trả lời,“ Người mà chỉ đường.”.Radha Burnier said,“He who points the way.”.Một người mù lòa không thể chỉ đường cho một người mù khác.A blind cannot show path to another blind.Giáo sư,gã đó bảo ông là“ Peter sẽ chỉ đường”.Professor, you were told,‘Peter will point the way.'.Đó chính là những ngôi sao chỉ đường cho chúng ta.It is the stars that give us the direction.Thử thách táo bạo của Bucky Fuller đang chỉ đường.Bucky Fuller's audacious challenge is pointing the way.Một người mù lòa không thể chỉ đường cho một người mù khác.A blind person cannot show the path to another blind person.Chương VIII ROBIN WHO chỉ đường.CHAPTER Vill THE ROBlN WHO SHOWED THE WAY.Chẳng có ai giúp hoặc chỉ đường cho bạn.No one is really going to help you or give you direction.Nhà máy đá quý gần Seville: Chỉ đường phía trước?The Gemasolar plant near Seville: Pointing the way ahead?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 480, Thời gian: 0.0274

Xem thêm

chỉ số đường huyếtglycemic indexglycaemic indexđịa chỉ đường phốstreet addressstreet addresseschỉ có một con đườngthere is only one waythere is only one paththere is only one roadchỉ ra con đườngpoints the wayshows the wayindicates the pathchỉ cho chúng ta con đườngshows us the wayyêu cầu chỉ đườngrequest directionschỉ đường lái xedriving directionsbảng chỉ đườngsignpostsignposted

Từng chữ dịch

chỉtrạng từonlyjustsimplysolelymerelyđườngdanh từroadsugarwaylinestreet S

Từ đồng nghĩa của Chỉ đường

hướng chỉ đạo direction chiều chỉ dẫn chỉ được yêu cầuchỉ đường lái xe

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chỉ đường English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chỉ đường Là Gì