Từ điển Việt Anh "chỉ đường" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"chỉ đường" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chỉ đường

signing
  • biển chỉ đường: direction signing
  • bảng chỉ đường
    guide post
    bảng chỉ đường
    sign board , sign post
    bảng chỉ đường
    sign post
    biển chỉ đường
    marker
    biển chỉ đường
    road sign
    biển chỉ đường
    roadway marker
    biển chỉ đường
    track sign
    biển chỉ đường
    wayside marker
    biển chỉ đường cong
    alignment marker
    dấu chỉ đường
    direction sign
    hệ thống biển và tín hiệu chỉ đường
    road sign installation and marking
    phao chỉ đường
    fairway buoy
    tín hiệu chỉ đường
    track sign
    tiền tố chỉ đường
    glyc- (glyco-)
    trụ chỉ đường
    hand-post
    trụ chỉ đường
    sign-post
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chỉ đường Là Gì