• Chị Em Gái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sister, Sisters | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chị em gái" thành Tiếng Anh
sister, sisters là các bản dịch hàng đầu của "chị em gái" thành Tiếng Anh.
chị em gái + Thêm bản dịch Thêm chị em gáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sister
nounRồi tới lượt những nạn nhân khác, các chị em gái của tôi.
Then other victims, they got into my sisters.
World Loanword Database (WOLD) -
sisters
nounRồi tới lượt những nạn nhân khác, các chị em gái của tôi.
Then other victims, they got into my sisters.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chị em gái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chị em gái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị Em Gái Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "chị Em Gái" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chị Gái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là ... - West Linux
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng ... - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Là Gì? - VFO.VN
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Hai Chị Em Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chị Em Gái Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chị Em Gái Tiếng Anh Là Gi
-
Chị Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Chị Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
BỐN CHỊ EM GÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex