Chị Gái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
elder sister, older sister, sister là các bản dịch hàng đầu của "chị gái" thành Tiếng Anh.
chị gái noun + Thêm bản dịch Thêm chị gáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
elder sister
nouna sibling's older sister
en.wiktionary2016 -
older sister
nouna sibling's older sister
Có thể là dì hay chị gái, nhưng mẹ thì khả dĩ hơn nhiều.
Well, it could be an aunt or an older sister, but mother's more likely.
en.wiktionary2016 -
sister
nounwoman or girl having the same parents
Có thể là dì hay chị gái, nhưng mẹ thì khả dĩ hơn nhiều.
Well, it could be an aunt or an older sister, but mother's more likely.
en.wiktionary.org -
elder sister
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chị gái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chị gái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị Em Gái Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
• Chị Em Gái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sister, Sisters | Glosbe
-
Nghĩa Của "chị Em Gái" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Viết Như
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Gọi Là ... - West Linux
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng ... - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Em Gái, Chị Gái, Em Trai, Anh Trai Trong Tiếng Anh Là Gì? - VFO.VN
-
Cách Gọi Các Thành Viên Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Hai Chị Em Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chị Em Gái Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chị Em Gái Tiếng Anh Là Gi
-
Chị Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Chị Gái Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
BỐN CHỊ EM GÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex