Chí ít Ra Thì Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ chí ít ra thì tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | chí ít ra thì (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ chí ít ra thì | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chí ít ra thì tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chí ít ra thì trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chí ít ra thì tiếng Nhật nghĩa là gì.
* exp - すくなくとも - 「少なくとも」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "chí ít ra thì" trong tiếng Nhật
- - Anh ta có ít nhất 1000 Đô la.:彼は少なくとも 1, 000 ドルは持っている
- - ít nhất thì mày cũng phải xin lỗi.:君は少なくとも謝罪すべきだ
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chí ít ra thì trong tiếng Nhật
* exp - すくなくとも - 「少なくとも」Ví dụ cách sử dụng từ "chí ít ra thì" trong tiếng Nhật- Anh ta có ít nhất 1000 Đô la.:彼は少なくとも 1, 000 ドルは持っている, - ít nhất thì mày cũng phải xin lỗi.:君は少なくとも謝罪すべきだ,
Đây là cách dùng chí ít ra thì tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chí ít ra thì trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới chí ít ra thì
- sự mệt mỏi tiếng Nhật là gì?
- gây khó khăn tiếng Nhật là gì?
- hay rầy la tiếng Nhật là gì?
- canh tác tiếng Nhật là gì?
- nhà chiến lược tiếng Nhật là gì?
- một cách có mục đích tiếng Nhật là gì?
- ấn xuống tiếng Nhật là gì?
- Hiệp hội các trường quốc tế Châu Âu tiếng Nhật là gì?
- ưu việt tiếng Nhật là gì?
- bảo hiểm hàng hải tiếng Nhật là gì?
- việc chuẩn bị tiếng Nhật là gì?
- làm bạn tiếng Nhật là gì?
- lần đầu tiên tiếng Nhật là gì?
- giấy màu ngà tiếng Nhật là gì?
- thuận tay trái tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Chí ít Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chí ít - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chí ít" - Là Gì?
-
Chí ít Là Gì, Nghĩa Của Từ Chí ít | Từ điển Việt
-
Chí ít Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của "chí ít" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chí ít Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ Điển - Từ Chí ít Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'chí ít' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chí ít - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chí ít' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Chí ít Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
chí ít ra thì (phát âm có thể chưa chuẩn)