Từ điển Tiếng Việt "chí ít" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"chí ít" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chí ít

np. Ít nhất. Số người dự chí ít cũng đến vài trăm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chí ít

chí ít
  • At least, at the very least

Từ khóa » Chí ít Nghĩa Là Gì