CHỈ MỈM CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHỈ MỈM CƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chỉ mỉm cười
just smile
chỉ mỉm cườichỉ cần cườihãy mỉm cườicũng mỉm cườijust smiled
chỉ mỉm cườichỉ cần cườihãy mỉm cườicũng mỉm cườionly smiled
chỉ cườisimply smile
chỉ cần mỉm cườichỉ mỉm cườimerely smiledjust smiles
chỉ mỉm cườichỉ cần cườihãy mỉm cườicũng mỉm cườionly smiles
chỉ cười
{-}
Phong cách/chủ đề:
Smiling just to see.Ngài William chỉ mỉm cười.
Sir William only smiled.Caleb chỉ mỉm cười với tôi.
Caleb just smiled at me.Thay vào đó họ chỉ mỉm cười.
Instead they simply smile.Nên tôi chỉ mỉm cười với họ.
So I just smile with them. Mọi người cũng dịch chỉcầnmỉmcười
tôichỉmỉmcười
Nhưng Kẻ Ma Quái chỉ mỉm cười.
But the Conniving Man only smiled.Tôi chỉ mỉm cười thông cảm.
I can only smile understandingly.Còn các cô gái khác chỉ mỉm cười.
The rest of the girls just smile.Em chỉ mỉm cười rồi nói với họ….
I simply smile and tell them….Không nói gì, nàng chỉ mỉm cười.
I say nothing but she is just smiling.Hãy chỉ mỉm cười và để cho họ nói.
I just smile and let them talk.Mặc kệ, chúng nó chỉ mỉm cười với bọn hắn.
Even if it's just by smiling at them.Chàng chỉ mỉm cười về điều đó.
That you're just smiling about this.Tôi nói với Claudia, nhưng cô chỉ mỉm cười.
I say to Claudia, but she just smiles.Cát chỉ mỉm cười khi nhìn thấy Alice.
The Cat only grinned when it saw Alice.Khi được hỏi tên và nguồn gốc của mình, anh ta cũng chỉ mỉm cười.
When asked his name and origin, he would only smile.Tôi chỉ mỉm cười và nói sang chuyện khác.
I just smile and say something silly.Anh đã khóc như một đứa trẻ trong khi em chỉ mỉm cười.
I was crying like a baby, while you were all smiles.Benedict chỉ mỉm cười và nói,“ Đi đi.”.
Blondel only smiled and said,“Let‘s go.”.Tôi quyết định không nói, chỉ mỉm cười và nói lời cảm ơn.
I chose not to say anything, I just smiled and said thank you.Tôi chỉ mỉm cười và nói, em nói đúng đó em ạ.
I just smiled and said, You're so right sir.Bạn không click vào nó, chỉ mỉm cười và rời sang trang khác.
You don't click on it, merely smile and go to another page.Tôi chỉ mỉm cười với họ rồi quay lại xà lim.
I just smiled at them and went back to prison.Bạn sẽ thấy rằng cuộc sống vẫn còn giá trị, nếu bạn chỉ mỉm cười.
You will discover that life is still worthwhile if you simply smile.Ciel- senpai chỉ mỉm cười không đáp.
Ciel-senpai just smiles and does not answer.Tôi lúng túng xin lỗi, nhưng Eugeo chỉ mỉm cười và lắc đầu.
I apologized in embarrassment, but Eugeo just smiled as he shook his head.Cô ta chỉ mỉm cười một cách thất vọng và trìu mến.
She only smiles in a chagrined, loving manner.Tuy nhiên, Mil- tan chỉ mỉm cười bằng khuôn mặt tráng kiện và ngờ nghệch.
However, Mil-tan just smiles with his strong and dense face.Alois chỉ mỉm cười với Camilla như mọi khi.
Alois, meanwhile, simply smiled at Camilla like usual.Tom Riddle chỉ mỉm cười trong khi mấy đứa khác rộ lên cười to.
Tom Riddle merely smiled as the others laughed again.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 148, Thời gian: 0.0258 ![]()
![]()
chỉ miêu tảchị mình

Tiếng việt-Tiếng anh
chỉ mỉm cười English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chỉ mỉm cười trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
chỉ cần mỉm cườijust smilesimply smiletôi chỉ mỉm cườii just smiledTừng chữ dịch
chỉtrạng từonlyjustsimplysolelymerelymỉmdanh từsmilesmilesmỉmđộng từsmilingsmiledcườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinnedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cười Mỉm Chi Tiếng Anh
-
Cười Mỉm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CƯỜI MỈM - Translation In English
-
CƯỜI MỈM CHI - Translation In English
-
CƯỜI MỈM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cười Mỉm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Học Tiếng Anh Về Các điệu Cười - Benative Kids
-
CÁC KIỂU CƯỜI TRONG TIẾNG... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
MỈM CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cười Mỉm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
5 TỪ VỰNG CHỈ KIỂU CƯỜI TRONG TIẾNG ANH /SMILE/GRIN ...
-
"cười" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cười Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ Vựng Về Các Kiểu Cười - Smile Vocabulary - IELTS Trang Bec
-
Đặt Câu Với Từ "mỉm Cười"