CHI PHÍ BẢO TRÌ , BẢO DƯỠNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHI PHÍ BẢO TRÌ , BẢO DƯỠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chi phí bảo trì , bảo dưỡng
Ví dụ về việc sử dụng Chi phí bảo trì , bảo dưỡng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Gơi ý: Chi phí cho thuyền sẽ phải bao gồm chi phí bảo trì, bảo dưỡng hàng năm. Thông thường sẽ chiếm khoảng 2- 4% giá trị thuyền mỗi năm.
Các bộ phận và thành phần chính, chẳng hạn như ổ trục, sau khi tính toán tuổi thọ và được kiểm tra bởi thực hành công nghiệp,cung cấp chi phí bảo dưỡng thấp và chi phí bảo trì thấp.Từng chữ dịch
chiđộng từspentchidanh từchigenuslimbcostphídanh từchargecostwastepremiumphítính từfreebảotrạng từbảobaobảodanh từsecurityguaranteebảođộng từsecuretrìdanh từmaintenancetritrìđộng từkeepremainretaindưỡngđộng từdưỡngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chi Phí Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì
-
CHI PHÍ BẢO TRÌ In English Translation - Tr-ex
-
"chi Phí Bảo Trì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phí Bảo Trì Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "phí Bảo Trì" - Là Gì?
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì?
-
Bảo Trì Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CHI PHÍ BẢO TRÌ VÀ SỬA CHỮA In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 Chi Phí Bảo Trì In English
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Khái Niệm Về Bảo Trì - Bảo Dưỡng Công Nghiệp
-
CMC định Nghĩa: Chi Phí Sửa Chữa Bảo Trì - Abbreviation Finder
-
Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021