Chi Phí Dự Kiến In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chi phí dự kiến" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"chi phí dự kiến" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for chi phí dự kiến in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "chi phí dự kiến" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chi Phí Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
CHI PHÍ DỰ KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KINH PHÍ DỰ KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chi Phí Dự Kiến Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Dự Toán Chi Phí (Cost Estimate) Là Gì? Mục Tiêu Của Dự Toán Chi Phí
-
"Chi Phí Dự Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chi Phí Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Kế Toán - Tài Chính
-
Thuật Ngữ Trong Logistics Và Vận Tải Quốc Tế - Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh
-
Tuyển Tập Thuật Ngữ Và Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập ...
-
"dự Toán Chi Phí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kinh Doanh Quốc Tế (đào Tạo Bằng Tiếng Anh) - Tuyển Sinh ĐHQGHN
-
Top 15 Giá Cả Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Dự Trù Kinh Phí Tiếng Anh Là Gì - VNG Group