CHỈ RÕ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHỈ RÕ " in English? SVerbchỉ rõ
Examples of using Chỉ rõ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
People also translate khôngchỉrõ
Trong đơn của bạn, hãy chỉ rõ rằng bạn đang nộp đơn xin học bổng AES.See also
không chỉ rõdid not specifydoes not specifydoesn't specifydidn't specifyđược chỉ rõbe specifiedbe clearly indicatedphải chỉ rõmust specifyshall specifyđã chỉ rõhave specifiedclearly specifiedrõ ràng chỉ raclearly indicatesclearly pointed outbạn chỉ rõyou specifyrõ ràng chỉ làis clearly justWord-for-word translation
chỉadverbonlyjustsimplysolelymerelyrõadverbclearlyrõadjectiveclearsurerõnounrogerrõpronounit SSynonyms for Chỉ rõ
ghi rõ nêu rõ cho thấy rõ ràng chỉ định xác định quy định định rõ specify quy định cụ thểTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chỉ Rõ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Chỉ Rõ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHỈ RÕ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chỉ Rõ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chỉ Rõ" - Là Gì?
-
Top 13 Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "chỉ Rõ" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Chỉ Rõ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chỉ Rõ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
KIẾN THỨC VỀ TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Nhận Biết & Vị Trí?