Chỉ Rõ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chỉ_rõ&oldid=1420548” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨḭ˧˩˧ zɔʔɔ˧˥ | ʨi˧˩˨ ʐɔ˧˩˨ | ʨi˨˩˦ ɹɔ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨi˧˩ ɹɔ̰˩˧ | ʨi˧˩ ɹɔ˧˩ | ʨḭʔ˧˩ ɹɔ̰˨˨ | |
Động từ
chỉ rõ
- là hành động giải thích, làm sáng tỏ cái gì đó còn mập mờ, không rõ ràng.
Dịch
- tiếng Anh: explain
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chỉ Rõ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Chỉ Rõ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHỈ RÕ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHỈ RÕ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chỉ Rõ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chỉ Rõ" - Là Gì?
-
Top 13 Chỉ Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "chỉ Rõ" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Chỉ Rõ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
KIẾN THỨC VỀ TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Nhận Biết & Vị Trí?