Chỉ Số EPS Là Gì? - DNSE

Một con số có thể quyết định bạn lãi lớn hay lỗ nặng khi đầu tư – đó chính là EPS. Chỉ số này không chỉ phản ánh doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thị trường. Sai một bước trong việc hiểu hoặc đọc sai EPS, bạn có thể rơi vào bẫy “làm đẹp báo cáo” và trả giá đắt. Vậy chỉ số EPS là gì và làm sao để đọc đúng, hiểu sâu? Cùng DNSE khám phá ngay!

Tóm tắt nội dung:

  • Chỉ số EPS là gì? Earnings Per Share là chỉ số thể hiện lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

  • Công thức cơ bản: EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu lưu hành bình quân.

  • Ý nghĩa đầu tư: EPS càng cao → doanh nghiệp càng sinh lời tốt, nhưng cần xem tính bền vững và rủi ro pha loãng.

  • Phân loại: gồm EPS cơ bản (hiện tại) và EPS pha loãng (đã tính đến khả năng phát hành thêm cổ phiếu).

  • Lưu ý: EPS có thể bị “làm đẹp” qua kế toán hoặc mua lại cổ phiếu – nhà đầu tư cần so sánh với dòng tiền, ROE, P/E để kiểm chứng.

  • Vai trò: là nền tảng định giá cổ phiếu (P/E) và đo sức khỏe tài chính, nhưng không nên dùng đơn lẻ khi quyết định đầu tư.

Mục lục hiện 1 Chỉ số EPS là gì? 1.1 Khái niệm chỉ số EPS là gì? 1.2 Công thức tính chỉ số EPS là gì? 1.3 Ví dụ minh họa về chỉ số EPS 2 EPS bao nhiêu là tốt? 3 Tác dụng của chỉ số EPS là gì? 4 EPS cơ bản và EPS pha loãng 4.1 EPS cơ bản và EPS pha loãng là gì? 4.2 So sánh EPS cơ bản và EPS pha loãng 5 Tầm quan trọng của chỉ số EPS trong đầu tư chứng khoán 6 Sự khác nhau giữa P/E và EPS 6.1 Chỉ số P/E là gì? 6.2 Ví dụ minh họa về chỉ số P/E 6.3 Sự khác biệt giữa chỉ số P/E và chỉ số EPS là gì? 7 EPS có bị “làm đẹp” số liệu không? 8 Một số câu hỏi thường gặp về chỉ số EPS là gì? 9 FAQs – Giải đáp nhanh về chỉ số EPS là gì? 10 Kết luận

Chỉ số EPS là gì?

Khái niệm chỉ số EPS là gì?

Chỉ số EPS là gì
Chỉ số EPS là gì?

Chỉ số EPS (Earnings Per Share) là chỉ số thể hiện mức lợi nhuận ròng mà một doanh nghiệp tạo ra trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành. 

Nói cách khác, EPS cho biết mỗi cổ phiếu của một doanh nghiệp mà nhà đầu tư nắm giữ đang “kiếm” được bao nhiêu lợi nhuận cho họ. Đây là một trong những chỉ số quan trọng làm căn cứ cho nhà đầu tư xem xét và lựa chọn giải ngân cho nguồn vốn của mình.

Công thức tính chỉ số EPS là gì?

EPS được sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp, được tính bởi công thức:

EPS = (Thu nhập ròng – cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / lượng cổ phiếu bình quân đang lưu thông

Trong đó:

  • Thu nhập ròng là lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
  • Cổ tức cổ phiếu ưu đãi là phần lợi nhuận chia trước cho cổ đông ưu đãi
  • Cổ phiếu bình quân lưu hành là ước tính trung bình cổ phiếu trong kỳ (thường chính xác hơn số cuối kỳ)
  • Trong việc tính toán EPS, sẽ chính xác hơn nếu sử dụng lượng cổ phiếu lưu hành bình quân trong kỳ để tính toán vì lượng cổ phiếu thường xuyên thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên trên thực tế người ta thường hay đơn giản hoá việc tính toán bằng cách sử dụng số cổ phiếu đang lưu hành vào thời điểm cuối kỳ. 
  • Có thể làm giảm EPS dựa trên công thức cũ bằng cách tính thêm cả các cổ phiếu chuyển đổi, các bảo chứng (warrant) vào lượng cổ phiếu đang lưu thông.

Ví dụ minh họa về chỉ số EPS

Giả sử bạn đang phân tích Công ty XYZ với các số liệu tài chính như sau trong năm 2024:

  • Lợi nhuận sau thuế (Net Income): 120 tỷ đồng
  • Cổ tức cổ phiếu ưu đãi (nếu có): 20 tỷ đồng
  • Số lượng cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân: 50 triệu cổ phiếu

Áp dụng công thức tính EPS, ta có: 

EPS = (120 tỷ đồng – 20 tỷ đồng) / 50 triệu cổ phiếu = 2.000 đồng/cổ phiếu

Kết luận:Nếu bạn sở hữu cổ phiếu XYZ, thì mỗi cổ phiếu đang “kiếm” được 2.000 đồng lợi nhuận/năm.

EPS bao nhiêu là tốt?

Thực tế, không có một con số “chuẩn” cho EPS để áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Giá trị EPS tốt hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như đặc thù ngành, quy mô công ty và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận,… 

Nhà đầu tư có thể xem EPS trong mối tương quan:

  • So với chính doanh nghiệp: EPS nên duy trì ổn định và tăng trưởng đều qua các năm.
  • So với đối thủ cùng ngành: Nếu EPS tăng nhanh hơn trung bình ngành, doanh nghiệp đang vượt trội về khả năng tạo lợi nhuận.

Tuy nhiên, thực tế EPS chỉ phản ánh một phần bức tranh tài chính. Để đánh giá toàn diện, nhà đầu tư cần kết hợp với các chỉ số khác như P/E, ROE, ROA, biên lợi nhuận gộp,… Đặc biệt, hãy cảnh giác với trường hợp doanh nghiệp “làm đẹp số liệu” để tạo cảm giác EPS cao hơn thực tế.

Hiểu đúng bản chất EPS và đặt nó trong bối cảnh toàn diện mới giúp bạn chọn đúng cổ phiếu sinh lời và tránh rơi vào “bẫy lợi nhuận ảo”.

Tác dụng của chỉ số EPS là gì?

Tác dụng của chỉ số EPS là gì?
Tác dụng của chỉ số EPS là gì?
  • Đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp: EPS cho biết mỗi cổ phiếu phổ thông đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận, từ đó giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty.
  • Là thành phần quan trọng trong định giá cổ phiếu: EPS là yếu tố cốt lõi cấu thành chỉ số P/E (Price to Earnings), được dùng phổ biến để xác định giá trị hợp lý của cổ phiếu.
  • So sánh hiệu quả sử dụng vốn giữa các doanh nghiệp: Nhà đầu tư có thể sử dụng EPS để so sánh hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Nếu cùng EPS thì so sánh xem lợi nhuận ròng và số lượng cổ phiếu đang lưu hành để xem công ty nào đang dùng vốn hiệu quả hơn.
  • Cảnh báo nguy cơ “EPS ảo”: Doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán hoặc phát hành cổ phiếu để tạm thời nâng EPS, khiến nhà đầu tư hiểu sai về sức khỏe tài chính.
  • Phải hiểu rõ cách tính EPS của từng doanh nghiệp: Một chỉ số EPS “đẹp” không đồng nghĩa với hiệu quả thật sự nếu không xét đến cấu trúc vốn, chi phí tài chính và cổ tức ưu đãi.
  • Không nên dùng EPS đơn lẻ khi ra quyết định đầu tư: EPS chỉ là một chỉ số trong nhiều công cụ phân tích tài chính; nên kết hợp với các chỉ số như ROE, ROA, P/E, P/B, tăng trưởng doanh thu… để có cái nhìn toàn diện.
  • Theo dõi xu hướng EPS theo thời gian: EPS tăng trưởng đều đặn qua các quý hoặc năm là tín hiệu tích cực về hoạt động kinh doanh và triển vọng của công ty.

EPS cơ bản và EPS pha loãng

EPS cơ bản và EPS pha loãng là gì?

Có 2 loại chỉ số EPS mà nhà đầu tư nên quan tâm khi phân tích một doanh nghiệp đó là EPS cơ bản và EPS pha loãng.

  • EPS cơ bản là lợi nhuận cơ bản trên mỗi một cổ phiếu, và nó có tính phổ biến hơn EPS pha loãng.
  • EPS pha loãng (Dilluted EPS) là chỉ số bổ sung nhằm điều chỉnh rủi ro pha loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi, quyền mua cổ phiếu, ESOP…

Chỉ số này có độ chính xác cao hơn EPS cơ bản, do nó đã phản ánh các sự kiện có thể làm thay đổi khối lượng cổ phiếu trong tương lai.

So sánh EPS cơ bản và EPS pha loãng 

Tiêu chí

EPS cơ bản (Basic EPS)

EPS pha loãng (Diluted EPS)

Định nghĩa

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu nếu tính cả khả năng chuyển đổi (cổ phiếu tiềm năng)

Công thức tính

(Lợi nhuận ròng – cổ tức CP ưu đãi) / Số CP phổ thông lưu hành

(Lợi nhuận ròng – cổ tức CP ưu đãi) / (Số CP lưu hành + CP tiềm năng)

Yếu tố cổ phiếu tiềm năng

Không tính đến cổ phiếu có thể chuyển đổi

Có tính đến các công cụ chuyển đổi như trái phiếu chuyển đổi, ESOP, quyền mua cổ phiếu,…

Mức độ chính xác

Phản ánh lợi nhuận hiện tại trên mỗi cổ phiếu

Chính xác hơn vì phản ánh rủi ro pha loãng trong tương lai

Ứng dụng trong phân tích

Phổ biến, thường được dùng trong phân tích sơ bộ

Dùng trong phân tích chuyên sâu hoặc đánh giá rủi ro pha loãng

Ý nghĩa đầu tư

Giúp đánh giá lợi nhuận hiện tại

Giúp đánh giá khả năng sinh lời trong kịch bản tệ hơn (nếu pha loãng xảy ra)

Tầm quan trọng của chỉ số EPS trong đầu tư chứng khoán

Chỉ số EPS là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá trị của một công ty và cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Dưới đây là một số lý do thể hiện tầm quan trọng của chỉ số EPS trong đầu tư:

  • Đo lường lợi nhuận: EPS phản ánh lợi nhuận trung bình mà công ty tạo ra nên mỗi cổ phiếu, giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời và xác định giá trị thực của cổ phiếu.
  • Đánh giá hiệu quả quản lý: EPS tăng trưởng cho thấy công ty không chỉ đạt lợi nhuận cao hơn mà còn được quản lý hiệu quả hơn, phản ánh khả năng điều hành tốt.
  • So sánh giá trị cổ phiếu: EPS là công cụ hữu ích để so sánh giá trị cổ phiếu giữa các công ty trong cùng ngành hoặc giữa các ngành khác nhau. Công ty có EPS cao thường được đánh giá cao hơn trên thị trường do khả năng sinh lời vượt trội.
  • Dự báo tương lai: Xu hướng EPS tăng cho thấy triển vọng phát triển của công ty, giúp nhà đầu tư dự đoán tiềm năng tăng trưởng trong tương lai.
  • Quyết định đầu tư: EPS là chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư xác định công ty có tiềm năng sinh lời cao, từ đó đưa ra quyết định trong tương lai.

Sự khác nhau giữa P/E và EPS

Chỉ số P/E là gì?

Chỉ số P/E là gì?
Chỉ số P/E là gì?

Chỉ số P/E (Price to Earnings ratio) là tỷ số giữa giá thị trường của một cổ phiếu và lợi nhuận mà cổ phiếu đó tạo ra trong một năm. Nó cho biết nhà đầu tư đang sẵn sàng trả bao nhiêu tiền để đổi lấy 1 đồng lợi nhuận từ cổ phiếu.

PE là một trong những chỉ số phân tích quan trọng trong quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư. Thu nhập từ cổ phiếu sẽ có ảnh hưởng quyết định đến giá thị trường của cổ phiếu đó. Hệ số P/E đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường (Market Price – P) và thu nhập của mỗi cổ phiếu (Earning Per Share – EPS) và được tính như sau:

P/E = P/EPS

Trong đó:

  • Giá thị trường P của cổ phiếu là giá mà tại đó cổ phiếu đang được mua bán ở thời điểm hiện tại
  • Thu nhập của mỗi cổ phiếu EPS là phần lợi nhuận ròng sau thuế mà công ty chia cho các cổ đông thường trong năm tài chính gần nhất.

P/E cho thấy giá cổ phiếu hiện tại cao hơn thu nhập từ cổ phiếu đó bao nhiêu lần, hay nhà đầu tư phải trả giá cho một đồng thu nhập bao nhiêu.

  • Nếu hệ số P/E cao thì điều đó có nghĩa là người đầu tư dự kiến tốc độ tăng cổ tức cao trong tương lai; 
  • Cổ phiếu có rủi ro thấp nên người đầu tư thỏa mãn với tỷ suất vốn hoá thị trường thấp
  • Dự đoán công ty có tốc độ tăng trưởng trung bình và sẽ trả cổ tức cao.

Ví dụ minh họa về chỉ số P/E

Tiếp tục với ví dụ chỉ số EPS = 2.000 đồng/cổ phiếu của công ty XYZ phía đầu bài, ta có:

  • Giả sử giá thị trường hiện tại của cổ phiếu XYZ là 40.000 đồng/cổ phiếu
  • Trong đó EPS = 2.000 đồng/cổ phiếu

Áp dụng công thức: P/E = P/EPS = 40.000/2.000 = 20

Chỉ số P/E của công ty XYZ là 20, tức là nhà đầu tư đang trả 20 đồng để thu về 1 đồng lợi nhuận hàng năm từ cổ phiếu XYZ

Sự khác biệt giữa chỉ số P/E và chỉ số EPS là gì?

Tiêu chí

Chỉ số EPS

Chỉ số P/E

Khái niệm

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Hệ số giá trên thu nhập

Công thức tính

(Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu lưu hành

Giá thị trường 1 cổ phiếu / EPS

Đơn vị tính

Đồng/cổ phiếu

Lần (không có đơn vị)

Dùng để làm gì?

Đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Định giá cổ phiếu – cổ phiếu đắt hay rẻ so với lợi nhuận tạo ra

Bị ảnh hưởng bởi

Lợi nhuận sau thuế, số lượng cổ phiếu lưu hành

EPS và giá thị trường cổ phiếu

Có thể bị “làm đẹp”?

Có – thông qua kế toán lợi nhuận, chia tách cổ phiếu, mua lại cổ phiếu

Có – nếu EPS bị thao túng hoặc giá cổ phiếu tăng ảo

Ý nghĩa đầu tư

Giúp nhà đầu tư so sánh hiệu quả giữa các công ty

Giúp nhà đầu tư đánh giá mức định giá và tiềm năng cổ phiếu

EPS có bị “làm đẹp” số liệu không?

Có thể có, mặc dù EPS là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh, nhưng nó không phải lúc nào cũng phản ánh đúng “chất lượng” lợi nhuận của doanh nghiệp. Một số công ty có thể tận dụng kỹ thuật kế toán để làm chỉ số này trông hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư.

Điểm qua một số “chiêu” làm đẹp EPS phổ biến gồm:

  • Ghi nhận doanh thu sớm hơn thực tế: Ví dụ, ghi nhận doanh thu ngay khi ký hợp đồng thay vì khi hàng hóa được giao.
  • Trì hoãn ghi nhận chi phí: Dời việc ghi nhận chi phí sang kỳ sau để “phù phép” lợi nhuận kỳ này.
  • Mua lại cổ phiếu (buyback): Làm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành → tăng EPS dù lợi nhuận không đổi.

Vậy làm sao để biết EPS “thật” hay “ảo”?

  • So sánh EPS với dòng tiền thực (cash flow): Nếu EPS tăng mạnh nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại giảm hoặc âm → có thể lợi nhuận chỉ là “giấy tờ”.
  • Kết hợp với các chỉ số khác: Đừng nhìn mỗi EPS. Hãy xem thêm ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ), ROA (tỷ suất sinh lời trên tài sản), P/E (định giá), P/B (giá trên giá trị sổ sách) để có cái nhìn toàn diện hơn.
  • Đọc kỹ thuyết minh báo cáo tài chính: Những chi tiết như thay đổi chính sách kế toán, doanh thu bất thường, khoản lợi nhuận đột biến,… đều có thể được giải thích trong phần thuyết minh – nơi các “chiêu trò” thường bị lộ.

Một số câu hỏi thường gặp về chỉ số EPS là gì?

EPS bao nhiêu là tốt?

Phụ thuộc vào ngành nghề nhưng EPS tăng đều qua các năm là dấu hiệu tích cực.

EPS âm có sao không?

Có. Điều này cho thấy công ty đang thua lỗ, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.

Nên dùng EPS cơ bản hay pha loãng?

Nếu có sự chênh lệch lớn, nên dùng EPS pha loãng để thận trọng hơn.

EPS có thể âm trong khi công ty vẫn tăng giá cổ phiếu không?

Có thể – nếu thị trường kỳ vọng cao vào tăng trưởng tương lai.

EPS tăng có nghĩa là cổ phiếu đáng mua?

Không chắc. Cần kết hợp với phân tích tài chính và định giá cổ phiếu.

FAQs – Giải đáp nhanh về chỉ số EPS là gì?

1. EPS bao nhiêu là tốt cho doanh nghiệp?

Không có con số cố định. EPS “tốt” khi tăng trưởng ổn định, cao hơn trung bình ngành và phù hợp với quy mô vốn của doanh nghiệp.

2. EPS âm có nghĩa là gì?

EPS âm cho thấy doanh nghiệp đang thua lỗ, nhưng chưa hẳn là xấu nếu đó là giai đoạn đầu tư mở rộng hoặc tái cấu trúc.

3. EPS cơ bản và EPS pha loãng khác nhau thế nào?

EPS cơ bản phản ánh lợi nhuận hiện tại, còn EPS pha loãng cho thấy tình huống “xấu hơn” khi có thêm cổ phiếu phát hành → lợi nhuận bị chia nhỏ hơn.

4. EPS có thể bị “làm đẹp” ra sao?

Một số cách phổ biến:

  • Ghi nhận doanh thu sớm hoặc trì hoãn chi phí.

  • Mua lại cổ phiếu để giảm lượng lưu hành.

  • Thay đổi chính sách kế toán nhằm tăng lợi nhuận tạm thời.

5. Làm sao nhận biết EPS thật hay ảo?

So sánh EPS với dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Nếu EPS tăng mà dòng tiền giảm → có dấu hiệu “EPS giấy tờ”.

Kết luận

Tóm lại, chỉ số EPS là một công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp trên mỗi cổ phiếu. Tuy nhiên, EPS không phải là “thước đo vàng” duy nhất mà cần được phân tích cùng với các chỉ số và dữ liệu tài chính khác để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn. 

Từ khóa » Cách Tính Hệ Số Eps