Chỉ Số Thị Trường - MXV

sở giao dịchhàng hóa việt nam

  • Ngôn ngữ :
  • Sản phẩm
    • Nông sản
    • Nguyên liệu công nghiệp
    • Kim loại
  • Dịch vụ
    • Giải pháp phần mềm
    • Hỗ trợ nhà đầu tư
    • Nghiên cứu và Đào tạo
  • Dữ liệu thị trường
  • Giao dịch
    • Bảng phí
    • Hướng dẫn sử dụng phần mềm
    • Lịch giao dịch
    • Thời gian giao dịch
    • Ký quỹ
  • Thành viên
    • Danh sách thành viên
    • Đăng ký thành viên
    • Bảng phí thành viên
    • Hoạt động thành viên
    • Hướng dẫn thành viên
  • Quy chế
  • Tin tức
    • Tin hàng hóa - nguyên liệu
    • Tin MXV
  • Tập huấn
    • Lịch tập huấn
    • Tra cứu thông tin
    • Sự kiện
    • Sách
  • Thông tin mxv
    • Giới thiệu MXV
    • Tuyển dụng
    • Liên hệ
    • Hỏi đáp
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
    • Nông sản
    • Nguyên liệu công nghiệp
    • Kim loại
  • Dịch vụ
    • Giải pháp phần mềm
    • Hỗ trợ nhà đầu tư
    • Nghiên cứu và Đào tạo
  • Dữ liệu thị trường
  • Giao dịch
    • Bảng phí
    • Hướng dẫn sử dụng phần mềm
    • Lịch giao dịch
    • Thời gian giao dịch
    • Ký quỹ
  • Thành viên
    • Danh sách thành viên
    • Đăng ký thành viên
    • Bảng phí thành viên
    • Hoạt động thành viên
    • Hướng dẫn thành viên
  • Quy chế
  • Tin tức
    • Tin hàng hóa - nguyên liệu
    • Tin MXV
  • Tập huấn
    • Lịch tập huấn
    • Tra cứu thông tin
    • Sự kiện
    • Sách
  • Thông tin mxv
    • Giới thiệu MXV
    • Tuyển dụng
    • Liên hệ
    • Hỏi đáp
    • Ngôn Ngữ :
  • MXV-Index -% 2,586.12
  • MXV-Index Nông sản -% 1,375.70
  • MXV-Index Công nghiệp -% 2,011.75
  • MXV-Index Kim loại -% 3,106.17
MXV-Index chart 2,586.12-- Nông sản chart 1,375.70-- Công nghiệp chart 2,011.75-- Kim loại chart 3,106.17-- Thị trường
  • Trang chủ
  • Chỉ số thị trường
  • Chỉ số thị trường
  • Khối lượng giao dịch
  • Vị thế mở
  • Giá giao dịch

Biểu đồ MXV Index

Chọn sản phẩm: --- Kim Loại MXV Index Nguyên liệu công nghiệp Nông sản

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

1 Month
  • 1 Month

Bảng số liệu

Chỉ số thị trường Nông sản Công nghiệp Kim loại MXV Index
26/02/2026 1,375.70 2,011.75 3,106.17 2,586.12
25/02/2026 1,370.14 2,027.34 3,172.96 2,605.26
24/02/2026 1,361.44 2,026.69 3,094.26 2,571.50
23/02/2026 1,358.19 2,006.53 3,046.96 2,558.52
20/02/2026 1,361.74 2,031.35 2,998.30 2,545.43
19/02/2026 1,353.56 2,014.22 2,906.80 2,504.72
18/02/2026 1,340.55 2,033.07 2,919.74 2,493.18
17/02/2026 1,331.83 2,030.52 2,821.86 2,433.21
16/02/2026 1,339.54 2,094.81 2,911.64 2,487.58
13/02/2026 1,339.54 2,096.10 2,917.88 2,486.60
12/02/2026 1,346.16 2,096.74 2,893.58 2,480.61
11/02/2026 1,327.30 2,095.16 3,044.53 2,541.74
10/02/2026 1,322.51 2,099.70 2,981.41 2,509.83
09/02/2026 1,314.30 2,148.04 3,015.78 2,530.76
06/02/2026 1,315.98 2,132.78 2,915.85 2,495.36
05/02/2026 1,321.61 2,168.30 2,894.61 2,492.42
04/02/2026 1,302.91 2,166.23 3,024.08 2,540.24
03/02/2026 1,288.41 2,201.14 3,051.90 2,532.72
02/02/2026 1,282.17 2,230.98 2,902.00 2,471.04
30/01/2026 1,300.40 2,232.40 2,971.62 2,560.47
29/01/2026 1,300.80 2,290.29 3,544.75 2,758.47

TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI:

Tầng 16, Tòa tháp Văn phòng Hòa Bình, Số 106, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP. Hà Nội, Việt NamPhone: 84 (024) - 3396 3939 | 84 (024) - 3395 3939Email: [email protected]

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI TP. HCM:

Tầng M, Tòa Empire Tower, Số 26-28 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh.Phone: 84 (028) - 3535 6363Email: [email protected]

LIÊN KẾT:

© Copyright 2017 - Mercantile Exchange of Vietnam - All rights reserved.Xin ghi rõ nguồn MXV khi phát hành lại những tin/bài được thực hiện từ kênh thông tin này.

Từ khóa » Bảng Giá Mxv