Chia Động Từ: KNEEL
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Kneel
Email
| Cách chia động từ kneel rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ kneel ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: KNEEL
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to kneel | kneeling | knelt |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | kneel | kneel | kneels | kneel | kneel | kneel |
| Hiện tại tiếp diễn | am kneeling | are kneeling | is kneeling | are kneeling | are kneeling | are kneeling |
| Quá khứ đơn | knelt | knelt | knelt | knelt | knelt | knelt |
| Quá khứ tiếp diễn | was kneeling | were kneeling | was kneeling | were kneeling | were kneeling | were kneeling |
| Hiện tại hoàn thành | have knelt | have knelt | has knelt | have knelt | have knelt | have knelt |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been kneeling | have been kneeling | has been kneeling | have been kneeling | have been kneeling | have been kneeling |
| Quá khứ hoàn thành | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been kneeling | had been kneeling | had been kneeling | had been kneeling | had been kneeling | had been kneeling |
| Tương Lai | will kneel | will kneel | will kneel | will kneel | will kneel | will kneel |
| TL Tiếp Diễn | will be kneeling | will be kneeling | will be kneeling | will be kneeling | will be kneeling | will be kneeling |
| Tương Lai hoàn thành | will have knelt | will have knelt | will have knelt | will have knelt | will have knelt | will have knelt |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been kneeling | will have been kneeling | will have been kneeling | will have been kneeling | will have been kneeling | will have been kneeling |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would kneel | would kneel | would kneel | would kneel | would kneel | would kneel |
| Conditional Perfect | would have knelt | would have knelt | would have knelt | would have knelt | would have knelt | would have knelt |
| Conditional Present Progressive | would be kneeling | would be kneeling | would be kneeling | would be kneeling | would be kneeling | would be kneeling |
| Conditional Perfect Progressive | would have been kneeling | would have been kneeling | would have been kneeling | would have been kneeling | would have been kneeling | would have been kneeling |
| Present Subjunctive | kneel | kneel | kneel | kneel | kneel | kneel |
| Past Subjunctive | knelt | knelt | knelt | knelt | knelt | knelt |
| Past Perfect Subjunctive | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt | had knelt |
| Imperative | kneel | Let′s kneel | kneel | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Knee
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Kneel - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) KNEEL
-
Kneed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giải Thích Các Thành Ngữ - Phần 1 - IDP IELTS
-
Khi Quỳ Gối Có Nghĩa Là Phản đối - Reflective English
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Rút Gọn Mệnh đề Trạng Ngữ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Và Cách Học - VerbaLearn
-
Những Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Vì Cách Phát âm - VnExpress
-
12 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Phát âm Nhầm - VnExpress
-
"Đầu Gối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nắm Vững Cấu Trúc It's High Time Chỉ Trong 15 Phút - IELTS Vietop