Kneed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
kneed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaknee
Chia động từ
knee| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to knee | |||||
| Phân từ hiện tại | kneeing | |||||
| Phân từ quá khứ | kneed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | knee | knee hoặc kneest¹ | knees hoặc kneeth¹ | knee | knee | knee |
| Quá khứ | kneed | kneed hoặc kneedst¹ | kneed | kneed | kneed | kneed |
| Tương lai | will/shall²knee | will/shallknee hoặc wilt/shalt¹knee | will/shallknee | will/shallknee | will/shallknee | will/shallknee |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | knee | knee hoặc kneest¹ | knee | knee | knee | knee |
| Quá khứ | kneed | kneed | kneed | kneed | kneed | kneed |
| Tương lai | weretoknee hoặc shouldknee | weretoknee hoặc shouldknee | weretoknee hoặc shouldknee | weretoknee hoặc shouldknee | weretoknee hoặc shouldknee | weretoknee hoặc shouldknee |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | knee | — | let’s knee | knee | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Knee
-
Chia Động Từ: KNEEL
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Kneel - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) KNEEL
-
Giải Thích Các Thành Ngữ - Phần 1 - IDP IELTS
-
Khi Quỳ Gối Có Nghĩa Là Phản đối - Reflective English
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Rút Gọn Mệnh đề Trạng Ngữ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Và Cách Học - VerbaLearn
-
Những Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Vì Cách Phát âm - VnExpress
-
12 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Phát âm Nhầm - VnExpress
-
"Đầu Gối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nắm Vững Cấu Trúc It's High Time Chỉ Trong 15 Phút - IELTS Vietop