Chia Động Từ: MOW
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Mow
Email
| Cách chia động từ mow rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ mow ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: MOW
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to mow | mowing | mown |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | mow | mow | mows | mow | mow | mow |
| Hiện tại tiếp diễn | am mowing | are mowing | is mowing | are mowing | are mowing | are mowing |
| Quá khứ đơn | mowed | mowed | mowed | mowed | mowed | mowed |
| Quá khứ tiếp diễn | was mowing | were mowing | was mowing | were mowing | were mowing | were mowing |
| Hiện tại hoàn thành | have mown | have mown | has mown | have mown | have mown | have mown |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been mowing | have been mowing | has been mowing | have been mowing | have been mowing | have been mowing |
| Quá khứ hoàn thành | had mown | had mown | had mown | had mown | had mown | had mown |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been mowing | had been mowing | had been mowing | had been mowing | had been mowing | had been mowing |
| Tương Lai | will mow | will mow | will mow | will mow | will mow | will mow |
| TL Tiếp Diễn | will be mowing | will be mowing | will be mowing | will be mowing | will be mowing | will be mowing |
| Tương Lai hoàn thành | will have mown | will have mown | will have mown | will have mown | will have mown | will have mown |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been mowing | will have been mowing | will have been mowing | will have been mowing | will have been mowing | will have been mowing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would mow | would mow | would mow | would mow | would mow | would mow |
| Conditional Perfect | would have mown | would have mown | would have mown | would have mown | would have mown | would have mown |
| Conditional Present Progressive | would be mowing | would be mowing | would be mowing | would be mowing | would be mowing | would be mowing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been mowing | would have been mowing | would have been mowing | would have been mowing | would have been mowing | would have been mowing |
| Present Subjunctive | mow | mow | mow | mow | mow | mow |
| Past Subjunctive | mowed | mowed | mowed | mowed | mowed | mowed |
| Past Perfect Subjunctive | had mown | had mown | had mown | had mown | had mown | had mown |
| Imperative | mow | Let′s mow | mow | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Mow
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mow - Leerit
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mow - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MOW
-
Động Từ Bất Qui Tắc Mow Trong Tiếng Anh
-
Mow - Linh Vũ English
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - English Irregular Verbs
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
BẢNG CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH
-
4 Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh & Cách Chia động Từ đơn Giản - Monkey
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MAY
-
Di Sản Tư Liệu Là Câu Chuyện Lịch Sử Chân Thực Nhất - Báo Lâm Đồng
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - .vn