Mow - Linh Vũ English
Có thể bạn quan tâm
Contents
- 1 Động từ bất quy tắc mow
- 1.0.1 CHỈ ĐỊNH
- 1.0.2 PHÂN TỪ
- 1.0.3 MỆNH LỆNH
- 1.0.4 Infinitive
- 1.0.5 Phân từ hoàn thành
Động từ bất quy tắc mow
Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Mow.
Cách chia: show / obey
Trợ động từ: have, be
Other forms: mow oneself/not mow
CHỈ ĐỊNH
Hiện tại
- I mow
- you mow
- he/she/it mows
- we mow
- you mow
- they mow
Quá khứ
- I mowed
- you mowed
- he/she/it mowed
- we mowed
- you mowed
- they mowed
Hiện tại tiếp diễn
- I am mowing
- you are mowing
- he/she/it is mowing
- we are mowing
- you are mowing
- they are mowing
Hiện tại hoàn thành
- I have mown/mowed
- you have mown/mowed
- he/she/it has mown/mowed
- we have mown/mowed
- you have mown/mowed
- they have mown/mowed
Tương lai
- I will mow
- you will mow
- he/she/it will mow
- we will mow
- you will mow
- they will mow
Tương lai hoàn thành
- I will have mown/mowed
- you will have mown/mowed
- he/she/it will have mown/mowed
- we will have mown/mowed
- you will have mown/mowed
- they will have mown/mowed
Quá khứ tiếp diễn
- I was mowing
- you were mowing
- he/she/it was mowing
- we were mowing
- you were mowing
- they were mowing
Quá khứ hoàn thành
- I had mown/mowed
- you had mown/mowed
- he/she/it had mown/mowed
- we had mown/mowed
- you had mown/mowed
- they had mown/mowed
Tương lai tiếp diễn
- I will be mowing
- you will be mowing
- he/she/it will be mowing
- we will be mowing
- you will be mowing
- they will be mowing
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- I have been mowing
- you have been mowing
- he/she/it has been mowing
- we have been mowing
- you have been mowing
- they have been mowing
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- I had been mowing
- you had been mowing
- he/she/it had been mowing
- we had been mowing
- you had been mowing
- they had been mowing
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
- I will have been mowing
- you will have been mowing
- he/she/it will have been mowing
- we will have been mowing
- you will have been mowing
- they will have been mowing
PHÂN TỪ
MỆNH LỆNH
- mow
- let’s mow
- mow
Hiện tại
- mowing
Quá khứ
- mown/mowed
Infinitive
- to mow
Phân từ hoàn thành
- having mown/mowed
Leave a Reply Cancel reply
Your email address will not be published. Required fields are marked *
Comment *
Name *
Email *
Website
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
- ĐĂNG KÝ TÀI KHOẢN
- đăng ký học
- Trang Chủ
- Lịch Học
- Lớp Học
- Luyện Thi vào 10
- Luyện Thi Đại Học
- Luyện Thi IELTS
- Kiến Thức Tiếng Anh
- Bài Test Online
- Blog tài liệu
- Tài liệu Ielts
- Tài liệu THPT QG
- Blog Tài Liệu
- Tài Liệu Luyện Thi IELTS
- Tài Liệu Thi THPT Quốc Gia
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Mow
-
Chia Động Từ: MOW
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mow - Leerit
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Mow - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MOW
-
Động Từ Bất Qui Tắc Mow Trong Tiếng Anh
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - English Irregular Verbs
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
BẢNG CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH
-
4 Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh & Cách Chia động Từ đơn Giản - Monkey
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) MAY
-
Di Sản Tư Liệu Là Câu Chuyện Lịch Sử Chân Thực Nhất - Báo Lâm Đồng
-
Quá Khứ Của Show Là Gì? - .vn