Chia động Từ "to Eat" - Chia động Từ Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- id Bahasa Indonesia
- cn 汉语
- cs Česky
- da Dansk
- de Deutsch
- el Ελληνικά
- en English
- es Español
- fr Français
- it Italiano
- ja 日本語
- ko 한국어
- hu Magyar
- nl Nederlands
- no Norsk
- pl Polski
- pt Português
- ro Română
- ru Русский
- fi Suomi
- sv Svenska
- th ไทย
- tr Türkçe
- vi Tiếng Việt
- Tiếng Việtkeyboard_arrow_up
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Séckeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Cụm từ & mẫu câu
- Tất cả trò chơi
- Word History
- Word Heist
- MonoRead
- Treo Cổ
- Đố vui
tieng-anhChia từ "to eat"
Infinitive tieng-anh- to eat
- ate
- eaten
Chia động từ "to eat"
Indicative
Present
I eat you eat he/she/it eats we eat you eat they eatPresent continuous
I am eating you are eating he/she/it is eating we are eating you are eating they are eatingSimple past
I ate you ate he/she/it ate we ate you ate they atePast continuous
I was eating you were eating he/she/it was eating we were eating you were eating they were eatingPresent perfect
I have eaten you have eaten he/she/it has eaten we have eaten you have eaten they have eatenPresent perfect continuous
I have been eating you have been eating he/she/it has been eating we have been eating you have been eating they have been eatingPast perfect
I had eaten you had eaten he/she/it had eaten we had eaten you had eaten they had eatenPast perfect continuous
I had been eating you had been eating he/she/it had been eating we had been eating you had been eating they had been eatingFuture
I will eat you will eat he/she/it will eat we will eat you will eat they will eatFuture continuous
I will be eating you will be eating he/she/it will be eating we will be eating you will be eating they will be eatingFuture perfect
I will have eaten you will have eaten he/she/it will have eaten we will have eaten you will have eaten they will have eatenFuture perfect continuous
I will have been eating you will have been eating he/she/it will have been eating we will have been eating you will have been eating they will have been eatingConditional
Conditional present
I would eat you would eat he/she/it would eat we would eat you would eat they would eatConditional present progressive
I would be eating you would be eating he/she/it would be eating we would be eating you would be eating they would be eatingConditional perfect
I would have eaten you would have eaten he/she/it would have eaten we would have eaten you would have eaten they would have eatenConditional perfect progressive
I would have been eating you would have been eating he/she/it would have been eating we would have been eating you would have been eating they would have been eatingSubjunctive
Present subjunctive
I eat you eat he/she/it eat we eat you eat they eatPast subjunctive
I ate you ate he/she/it ate we ate you ate they atePast perfect subjunctive
I had eaten you had eaten he/she/it had eaten we had eaten you had eaten they had eatenImperative
Imperative
you eat we Let´s eat you eatParticiple
Present participle
eatingPast participle
eatenPopular Anh verbs
Find out the most frequently used verbs in Anh.
- to be
- to have
- to do
- to say
- to love
- to eat
- to make
- to like
- to tell
- to drive
- Người dich
- Từ điển
- Từ đồng nghĩa
- Động từ
- Phát-âm
- Đố vui
- Trò chơi
- Cụm từ & mẫu câu
- Ưu đãi đăng ký
- Về bab.la
- Liên hệ
- Quảng cáo
Tại sao phải đăng ký?
Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
- Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
- Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
- Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Eaten
-
V1, V2, V3 Của Eat Trong Bảng động Từ Bất Quy Tắc
-
Quá Khứ Của Eat Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) EAT
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Eat - Leerit
-
Eat - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Eat Là Gì? Cách Chia động Từ Với Eat - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Eat Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Eat Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Eat - Linh Vũ English
-
Quá Khứ Của Eat Là Gì? - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Top 15 Eat Trong Thì Quá Khứ đơn 2022
-
Top 15 Eat Thì Quá Khứ đơn 2022