Chia động Từ

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

laughed

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủalaugh

Chia động từ

laugh
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to laugh
Phân từ hiện tại laughing
Phân từ quá khứ laughed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại laugh laugh hoặc laughest¹ laughs hoặc laugheth¹ laugh laugh laugh
Quá khứ laughed laughed hoặc laughedst¹ laughed laughed laughed laughed
Tương lai will/shall²laugh will/shalllaugh hoặc wilt/shalt¹laugh will/shalllaugh will/shalllaugh will/shalllaugh will/shalllaugh
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại laugh laugh hoặc laughest¹ laugh laugh laugh laugh
Quá khứ laughed laughed laughed laughed laughed laughed
Tương lai weretolaugh hoặc shouldlaugh weretolaugh hoặc shouldlaugh weretolaugh hoặc shouldlaugh weretolaugh hoặc shouldlaugh weretolaugh hoặc shouldlaugh weretolaugh hoặc shouldlaugh
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại laugh let’s laugh laugh
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=laughed&oldid=1866914” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục laughed 22 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Laugh