Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
laughed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủalaugh
Chia động từ
laugh| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to laugh | |||||
| Phân từ hiện tại | laughing | |||||
| Phân từ quá khứ | laughed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | laugh | laugh hoặc laughest¹ | laughs hoặc laugheth¹ | laugh | laugh | laugh |
| Quá khứ | laughed | laughed hoặc laughedst¹ | laughed | laughed | laughed | laughed |
| Tương lai | will/shall²laugh | will/shalllaugh hoặc wilt/shalt¹laugh | will/shalllaugh | will/shalllaugh | will/shalllaugh | will/shalllaugh |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | laugh | laugh hoặc laughest¹ | laugh | laugh | laugh | laugh |
| Quá khứ | laughed | laughed | laughed | laughed | laughed | laughed |
| Tương lai | weretolaugh hoặc shouldlaugh | weretolaugh hoặc shouldlaugh | weretolaugh hoặc shouldlaugh | weretolaugh hoặc shouldlaugh | weretolaugh hoặc shouldlaugh | weretolaugh hoặc shouldlaugh |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | laugh | — | let’s laugh | laugh | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Laugh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) LAUGH
-
Thì Quá Khứ Của Laugh
-
Laugh - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Laugh - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Laugh" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Cơ Bản, Kèm Bí Quyết ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Laugh Trong Câu Tiếng Anh
-
Top 17 Quá Khứ Của Laugh Trong Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Quá Khứ Của Laughing Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Ý Nghĩa Của Laughed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hãy Viết Từ Quá Khứ Của : Laugh; Be; Jump; Ride. - Hoc24
-
Be; Jump; Ridemong Mọi Người Giúp đỡ, Mình Biết đây Không Pải Câu ...
-
Cho Dạng đúng Của Quá Khứ đơn Meet Help Speak Live Write Study Do ...