Thì Quá Khứ Của Laugh
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > laugh > Thì quá khứ 1 2 3 4 5 Thì quá khứ của laugh Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc laugh
Thì quá khứ
laughed laught * laugh'd * low *Thì quá khứ
I laughed you laughed he/she/it laughed we laughed you laughed they laughedInfinitive
laughNhững lần khác, động từ laugh
| Hiện tại(Present) "laugh" | I | laugh |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "laugh" | I | am laughing |
| Quá khứ đơn(Simple past) "laugh" | I | laughed |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "laugh" | I | was laughing |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "laugh" | I | have laughed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "laugh" | I | have been laughing |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "laugh" | I | had laughed |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "laugh" | I | had been laughing |
| Tương lai(Future) "laugh" | I | will laugh |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "laugh" | I | will be laughing |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "laugh" | I | will have laughed |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "laugh" | I | will have been laughing |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Laugh
-
Chia động Từ
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) LAUGH
-
Laugh - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Laugh - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Laugh" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Cơ Bản, Kèm Bí Quyết ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Laugh Trong Câu Tiếng Anh
-
Top 17 Quá Khứ Của Laugh Trong Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Quá Khứ Của Laughing Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Ý Nghĩa Của Laughed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hãy Viết Từ Quá Khứ Của : Laugh; Be; Jump; Ride. - Hoc24
-
Be; Jump; Ridemong Mọi Người Giúp đỡ, Mình Biết đây Không Pải Câu ...
-
Cho Dạng đúng Của Quá Khứ đơn Meet Help Speak Live Write Study Do ...