Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
dressed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủadress
Chia động từ
dress| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dress | |||||
| Phân từ hiện tại | dressing | |||||
| Phân từ quá khứ | dressed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dress | dress hoặc dressest¹ | dresses hoặc dresseth¹ | dress | dress | dress |
| Quá khứ | dressed | dressed hoặc dressedst¹ | dressed | dressed | dressed | dressed |
| Tương lai | will/shall²dress | will/shalldress hoặc wilt/shalt¹dress | will/shalldress | will/shalldress | will/shalldress | will/shalldress |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dress | dress hoặc dressest¹ | dress | dress | dress | dress |
| Quá khứ | dressed | dressed | dressed | dressed | dressed | dressed |
| Tương lai | weretodress hoặc shoulddress | weretodress hoặc shoulddress | weretodress hoặc shoulddress | weretodress hoặc shoulddress | weretodress hoặc shoulddress | weretodress hoặc shoulddress |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dress | — | let’s dress | dress | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Dress
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) DRESS
-
Thì Quá Khứ Của Dress
-
Dress - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Dress - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Dress" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Get Dressed - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Wear - LeeRit
-
Dress Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dress Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Chuyển Các Câu Sau Về Thể Phủ định Và Thể Nghi Vấn Của Thì Quá Khứ ...
-
Cho Dạng đúng Của động Từ Trong Ngoặc ( Thì Quá Khứ đơn Hoặc ...
-
Quá Khứ Của Wear Là Gì? Một Số Ví Dụ - .vn