Thì Quá Khứ Của Dress
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > dress > Thì quá khứ 1 2 3 4 5 Thì quá khứ của dress Dịch: băng bó, ăn mặc, mặc quần áo, ăn bận, ăn vận, đắp thuốc, mặc đồ, mặc, bận, trang trí Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc dress
Thì quá khứ
dressed drest * * Hình thức này là lỗi thời hoặc sử dụng trong trường hợp đặc biệt hoặc một số tiếng địa phươngThì quá khứ
I dressed you dressed he/she/it dressed we dressed you dressed they dressedInfinitive
dressNhững lần khác, động từ dress
| Hiện tại(Present) "dress" | I | dress |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "dress" | I | am dressing |
| Quá khứ đơn(Simple past) "dress" | I | dressed |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "dress" | I | was dressing |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "dress" | I | have dressed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "dress" | I | have been dressing |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "dress" | I | had dressed |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "dress" | I | had been dressing |
| Tương lai(Future) "dress" | I | will dress |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "dress" | I | will be dressing |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "dress" | I | will have dressed |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "dress" | I | will have been dressing |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Dress
-
Chia động Từ
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) DRESS
-
Dress - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Dress - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Dress" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Get Dressed - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Wear - LeeRit
-
Dress Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dress Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Chuyển Các Câu Sau Về Thể Phủ định Và Thể Nghi Vấn Của Thì Quá Khứ ...
-
Cho Dạng đúng Của động Từ Trong Ngoặc ( Thì Quá Khứ đơn Hoặc ...
-
Quá Khứ Của Wear Là Gì? Một Số Ví Dụ - .vn