Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
entered
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaenter
Chia động từ
enter| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enter | |||||
| Phân từ hiện tại | entering | |||||
| Phân từ quá khứ | entered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enter | enter hoặc enterest¹ | enters hoặc entereth¹ | enter | enter | enter |
| Quá khứ | entered | entered hoặc enteredst¹ | entered | entered | entered | entered |
| Tương lai | will/shall²enter | will/shallenter hoặc wilt/shalt¹enter | will/shallenter | will/shallenter | will/shallenter | will/shallenter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enter | enter hoặc enterest¹ | enter | enter | enter | enter |
| Quá khứ | entered | entered | entered | entered | entered | entered |
| Tương lai | weretoenter hoặc shouldenter | weretoenter hoặc shouldenter | weretoenter hoặc shouldenter | weretoenter hoặc shouldenter | weretoenter hoặc shouldenter | weretoenter hoặc shouldenter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enter | — | let’s enter | enter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Enter
-
Enter - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Enter - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để ENTER
-
Chia động Từ "to Enter" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Làm Thế Nào để Nói Enter Trong Tiếng Pháp: Các Liên Kết Của Entrer
-
Tính Từ Của Enter Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Xin Hỏi AD, Câu Này "enter" đóng Vai Trò Danh Từ Hay Là động Từ?...
-
Tính Từ Của Enter Là Gì - Học Tốt
-
Ngữ Pháp - Quá Khứ đơn - TFlat
-
They ______ Anything When I Entered (not Do) Câu Hỏi 4302371