Chia Lìa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chia lìa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chia lìa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chia lìa trong tiếng Trung và cách phát âm chia lìa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chia lìa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chia lìa tiếng Trung chia lìa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chia lìa tiếng Trung 暌离 《离别; 分离。》离散 《分散不能团聚(多指亲属)。》书离索 《因分居而孤独; 离散。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
暌离 《离别; 分离。》离散 《分散不能团聚(多指亲属)。》书离索 《因分居而孤独; 离散。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chia lìa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thực lực tiếng Trung là gì?
  • hư tâm tiếng Trung là gì?
  • vờ ngớ ngẩn tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Bắc Ninh tiếng Trung là gì?
  • trong bông có kim tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chia lìa trong tiếng Trung

暌离 《离别; 分离。》离散 《分散不能团聚(多指亲属)。》书离索 《因分居而孤独; 离散。》

Đây là cách dùng chia lìa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chia lìa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 暌离 《离别; 分离。》离散 《分散不能团聚(多指亲属)。》书离索 《因分居而孤独; 离散。》

Từ điển Việt Trung

  • hùng hùng hổ hổ tiếng Trung là gì?
  • chất thấm hút tiếng Trung là gì?
  • kỹ thuật dự trù giá tiếng Trung là gì?
  • biến số tiếng Trung là gì?
  • độ vong tiếng Trung là gì?
  • trời quang trăng sáng tiếng Trung là gì?
  • nhui tiếng Trung là gì?
  • ven vẹn tiếng Trung là gì?
  • thời gian qua nhanh tiếng Trung là gì?
  • ấu niên tiếng Trung là gì?
  • mạng cục bộ mạng lan tiếng Trung là gì?
  • cá bảng chạng tiếng Trung là gì?
  • thừa nhận thất bại tiếng Trung là gì?
  • rệp vừng tiếng Trung là gì?
  • gốc từ tiếng Trung là gì?
  • thuỷ ách tiếng Trung là gì?
  • cận tiếng Trung là gì?
  • hội chợ giao dịch hàng hóa hội chợ thương mại tiếng Trung là gì?
  • trưng mua tiếng Trung là gì?
  • dàn dạn tiếng Trung là gì?
  • cây nhương hà tiếng Trung là gì?
  • nghiêng về tiếng Trung là gì?
  • kiếu tiếng Trung là gì?
  • gần sát tiếng Trung là gì?
  • trang nợ tiếng Trung là gì?
  • cảnh ngộ bất hạnh tiếng Trung là gì?
  • giữa đêm giữa hôm tiếng Trung là gì?
  • trụ đá giữa dòng tiếng Trung là gì?
  • khách cùng ngồi tiếng Trung là gì?
  • đánh đụng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chia Lìa Tiếng Trung