• Chia Sẻ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Share, Communicate, Sharing
Có thể bạn quan tâm
share, communicate, sharing là các bản dịch hàng đầu của "chia sẻ" thành Tiếng Anh.
chia sẻ verb + Thêm bản dịch Thêm chia sẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
share
verbto give
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
To share one's passion is to live it fully.
en.wiktionary2016 -
communicate
verbGiao tiếp, chia sẻ là mấu chốt để đáp ứng nhu cầu của bạn.
Using it for communication or sharing is the big key towards getting your needs met.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sharing
nounChia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
To share one's passion is to live it fully.
GlTrav3
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- divide
- to share
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chia sẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chia sẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chia Sẽ Bằng Tiếng Anh
-
"Chia Sẽ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "chia Sẻ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
“Chia Sẻ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
• Sẻ Chia, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Share | Glosbe
-
Top 15 Chia Sẻ Bằng Tiếng Anh
-
CHIA SẺ MỌI THỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÍCH VÀ CHIA SẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài Luận Tiếng Anh Về Sự Chia Sẻ - Aroma
-
MỘT SỐ MẪU CÂU CHIA SẺ Ý KIẾN CÁ NHÂN TRONG TIẾNG ANH
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English
-
Bản Dịch Của Share – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CHIA SẺ - Translation In English
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất - AMA
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thường Ngày ...