• Sẻ Chia, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Share | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sẻ chia" thành Tiếng Anh
share là bản dịch của "sẻ chia" thành Tiếng Anh.
sẻ chia + Thêm bản dịch Thêm sẻ chiaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
share
verbto give
Họ muốn kể câu chuyện của họ. Họ muốn sẻ chia câu chuyện của họ.
They want to tell their stories. They want to share their stories.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sẻ chia " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sẻ chia" có bản dịch thành Tiếng Anh
- cùng chia sẻ partake · partaken · partook
- dạng xem chia sẻ shared view
- sự cùng chia sẻ communion
- vật chứng chia sẻ tập tin file share witness
- Chia sẻ công việc Work sharing
- không chia sẻ unshare
- Phần Web chia sẻ shared Web Part
- không chia sẻ với unshared
Bản dịch "sẻ chia" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chia Sẽ Bằng Tiếng Anh
-
"Chia Sẽ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "chia Sẻ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
“Chia Sẻ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
• Chia Sẻ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Share, Communicate, Sharing
-
Top 15 Chia Sẻ Bằng Tiếng Anh
-
CHIA SẺ MỌI THỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÍCH VÀ CHIA SẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài Luận Tiếng Anh Về Sự Chia Sẻ - Aroma
-
MỘT SỐ MẪU CÂU CHIA SẺ Ý KIẾN CÁ NHÂN TRONG TIẾNG ANH
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English
-
Bản Dịch Của Share – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CHIA SẺ - Translation In English
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất - AMA
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Thường Ngày ...