CHIẾC KHĂN QUÀNG CỔ HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHIẾC KHĂN QUÀNG CỔ HOẶC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chiếc
Ví dụ về việc sử dụng Chiếc khăn quàng cổ hoặc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Vì trời đang có tuyết và những cơn gió lạnh,cô mặc một chiếc áo khoác dài với chiếc khăn quàng cổ.
Thật không may, cô chỉ hoàn thành ở vị trí thứ chín, sau khi thua trận đấu thứ hai với Ronda Rousey của Hoa Kỳ, người đã ghiđược thành công một ippon và một kuzure- kesa- gatame( giữ chiếc khăn quàng cổ bị hỏng), trong hai phút.[ 2].Từng chữ dịch
chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từonekhăndanh từtowelscarftissueclothnapkinquàngđộng từputwearingscarfedquànggiới từaroundquàngdanh từputscổdanh từneckstockcổtính từancientoldcổđại từherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Quàng Cổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
KHĂN QUANG CỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
CÁI KHĂN QUÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Scarf | Vietnamese Translation
-
Cái Khăn Quàng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Hướng Dẫn Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh Là Gì Chi Tiết - Auto Thả Tim
-
Nghĩa Của Từ Khăn Quàng Bằng Tiếng Anh
-
Khăn Quàng Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
Khăn Choàng Cổ Tiếng Anh Là Gì
-
Scarf Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khăn Len Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky