Chiết Khấu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chiết khấu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chiết khấu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chiết khấu trong tiếng Trung và cách phát âm chiết khấu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chiết khấu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chiết khấu tiếng Trung chiết khấu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chiết khấu tiếng Trung 对折 《一半的折扣。》折; 折扣; 折头 (phát âm có thể chưa chuẩn)
对折 《一半的折扣。》折; 折扣; 折头 《买卖货物时, 照标价减去一个数目, 减到原标价的十分之几叫做几折或几扣, 例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣, 减到七角五分叫做七五折或七五扣。》được chiết khấu; được giảm giá. 打折头。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chiết khấu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ tiếng Trung là gì?
  • đạo luật tiếng Trung là gì?
  • tiền viện trợ tiếng Trung là gì?
  • động cuốc tiếng Trung là gì?
  • nhập định tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chiết khấu trong tiếng Trung

对折 《一半的折扣。》折; 折扣; 折头 《买卖货物时, 照标价减去一个数目, 减到原标价的十分之几叫做几折或几扣, 例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣, 减到七角五分叫做七五折或七五扣。》được chiết khấu; được giảm giá. 打折头。

Đây là cách dùng chiết khấu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chiết khấu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 对折 《一半的折扣。》折; 折扣; 折头 《买卖货物时, 照标价减去一个数目, 减到原标价的十分之几叫做几折或几扣, 例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣, 减到七角五分叫做七五折或七五扣。》được chiết khấu; được giảm giá. 打折头。

Từ điển Việt Trung

  • đom đóm ma tiếng Trung là gì?
  • mau lẹ tiếng Trung là gì?
  • đã khát tiếng Trung là gì?
  • phóng ám khí tiếng Trung là gì?
  • cao bay xa chạy tiếng Trung là gì?
  • ra đề mục tiếng Trung là gì?
  • ổ cứng di động tiếng Trung là gì?
  • tình hình nội bộ tiếng Trung là gì?
  • lững thững tiếng Trung là gì?
  • thu dọn tiếng Trung là gì?
  • chạm trổ tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
  • tươi vui tiếng Trung là gì?
  • xế chiều tiếng Trung là gì?
  • cắp tiếng Trung là gì?
  • dăn dúm tiếng Trung là gì?
  • Angola tiếng Trung là gì?
  • chính phủ nhân dân tiếng Trung là gì?
  • điền sản tiếng Trung là gì?
  • hoại thân tiếng Trung là gì?
  • a trô pin tiếng Trung là gì?
  • cải danh tiếng Trung là gì?
  • già vẫn tráng kiện tiếng Trung là gì?
  • thiêu rụi tiếng Trung là gì?
  • vui tiếng Trung là gì?
  • cậy quyền tiếng Trung là gì?
  • trịnh trọng tiếng Trung là gì?
  • bánh xe răng cưa tiếng Trung là gì?
  • tuyến tính tiếng Trung là gì?
  • việc quân cơ không nề dối trá tiếng Trung là gì?
  • ra vẻ đồng ý tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chiết Khấu Tiếng Trung Là Gì