Chiêu đãi Viên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chiêu đãi viên
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chiêu đãi viên tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chiêu đãi viên trong tiếng Trung và cách phát âm chiêu đãi viên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chiêu đãi viên tiếng Trung nghĩa là gì.
chiêu đãi viên (phát âm có thể chưa chuẩn)
吧女 《小酒馆的女招待。》跑堂儿的 《旧时指酒饭馆中的服务员。》招待员 《戏院、教堂、音乐厅等的引座员。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 吧女 《小酒馆的女招待。》跑堂儿的 《旧时指酒饭馆中的服务员。》招待员 《戏院、教堂、音乐厅等的引座员。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chiêu đãi viên hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đại trượng phu tiếng Trung là gì?
- đụp tiếng Trung là gì?
- bóng bay tiếng Trung là gì?
- chùn bước tiếng Trung là gì?
- ăn nói khùng điên tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chiêu đãi viên trong tiếng Trung
吧女 《小酒馆的女招待。》跑堂儿的 《旧时指酒饭馆中的服务员。》招待员 《戏院、教堂、音乐厅等的引座员。》
Đây là cách dùng chiêu đãi viên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chiêu đãi viên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 吧女 《小酒馆的女招待。》跑堂儿的 《旧时指酒饭馆中的服务员。》招待员 《戏院、教堂、音乐厅等的引座员。》Từ điển Việt Trung
- không đổi tiếng Trung là gì?
- sắc nước hương trời tiếng Trung là gì?
- xoáy tiếng Trung là gì?
- loe tiếng Trung là gì?
- đánh úp tiếng Trung là gì?
- hưu trí tiếng Trung là gì?
- không đủ trình độ tiếng Trung là gì?
- bàn tay đen tiếng Trung là gì?
- để không tiếng Trung là gì?
- bữa hỗm tiếng Trung là gì?
- ngồi xếp bằng tiếng Trung là gì?
- nhện đỏ hại bông tiếng Trung là gì?
- bộ lọc tiếng Trung là gì?
- tuổi cao đức trọng tiếng Trung là gì?
- máy trưởng tiếng Trung là gì?
- dạy hộ tiếng Trung là gì?
- thật khéo tiếng Trung là gì?
- vách sắt tường đồng tiếng Trung là gì?
- gần đến giờ tiếng Trung là gì?
- nhận định công bằng tiếng Trung là gì?
- đường truyền riêng tiếng Trung là gì?
- lò khuấy tiếng Trung là gì?
- mép tiếng Trung là gì?
- ô giao bóng tiếng Trung là gì?
- ấp tiếng Trung là gì?
- đêm nay tiếng Trung là gì?
- gió ngược tiếng Trung là gì?
- cùng biểu diễn tiếng Trung là gì?
- hàng lang tiếng Trung là gì?
- ngước mắt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chiêu đãi Viên
-
Những Hình ảnh đẹp Về "chiêu đãi Viên Hàng Không" Của Air ...
-
Từ điển Tiếng Việt "chiêu đãi Viên" - Là Gì?
-
Bamboo Airways - CHIÊU ĐÃI VIÊN HÀNG KHÔNG - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Chiêu đãi Viên - Từ điển Việt
-
CHIÊU ĐÃI VIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Chiêu đãi Viên Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'chiêu đãi Viên Hàng Không' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Chiêu đãi Viên
-
Những Hình ảnh đẹp Về 'chiêu đãi Viên' Hàng Không Xưa: Mẹ MC Kỳ ...
-
Chiêu đãi Viên In English
-
Những Hình ảnh đẹp Về “chiêu đãi Viên Hàng Không” Của Air ...
-
Chiêu đãi Viên
-
Những Hình ảnh đẹp Về "chiêu đãi Viên" (tiếp Viên) Hàng Không Của ...
-
Những Hình ảnh đẹp ấm Lòng Của “Phi đoàn Hạnh Phúc” Bamboo ...