Chim Mỏ Nhát Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "chim mỏ nhát" thành Tiếng Anh

curlew, Eurasian Curlew là các bản dịch hàng đầu của "chim mỏ nhát" thành Tiếng Anh.

chim mỏ nhát + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • curlew

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim mỏ nhát " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chim mỏ nhát + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Eurasian Curlew

    wikispecies

Từ khóa » Tiếng Mỏ Nhát