Chín Chắn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
mature, mellow, matureness are the top translations of "chín chắn" into English.
chín chắn + Add translation Add chín chắnVietnamese-English dictionary
-
mature
adjectiveVới người ấy, bạn cảm thấy mình chín chắn hơn và dễ hòa nhập với bạn bè.
He made you feel more mature and seemed to help you fit in with your peers.
GlosbeMT_RnD -
mellow
verbMột thử thách khó khăn có thể làm cho bạn trở thành chín chắn hơn.
A difficult trial may make you more mellow.
GlosbeMT_RnD -
matureness
nounVới người ấy, bạn cảm thấy mình chín chắn hơn và dễ hòa nhập với bạn bè.
He made you feel more mature and seemed to help you fit in with your peers.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- mellowy
- ripe
- settled
- thoughtful
- adult
- maturely
- steady
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chín chắn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chín chắn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chín Chắn Tiếng Anh Là Gì
-
Chín Chắn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHÍN CHẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Chín Chắn Bằng Tiếng Anh
-
CHÍN CHẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chín Chắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cogitate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Top 13 Chín Chắn Dịch Ra Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chín Chắn" - Là Gì?
-
Chín Chắn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Chín Chắn Tiếng Anh Là Gì - Lashkar
-
Nghĩa Của Từ Chín Chắn - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Chín Chắn Hay Chính Chắn Là đúng Chính Tả Tiếng Việt