Chính Kiến Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chính kiến" thành Tiếng Anh
politics là bản dịch của "chính kiến" thành Tiếng Anh.
chính kiến + Thêm bản dịch Thêm chính kiếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
politics
nounChúng tôi có một máy tính điện tử, được lập trình bằng chính kiến của chính quyền.
We have an electronic computer programmed with the politics of the government.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chính kiến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chính kiến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Chính Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Có Chính Kiến In English - Glosbe Dictionary
-
"chính Kiến" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
8 Cụm Từ Miêu Tả Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Chính Kiến Bằng Tiếng Anh
-
Meaning Of 'chính Kiến' In Vietnamese Dictionary
-
Thành Ngữ (3) Flashcards | Quizlet
-
Có Chính Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Chính Kiến | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chính Kiến Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Người Có Chính Kiến Dịch
-
Định Nghĩa Của Từ 'chính Kiến' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh - Coviet
-
NGƯỜI BẤT ĐỒNG CHÍNH KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Người Có Chính Kiến Là Gì - Thả Rông
-
22 Từ Miêu Tả Tính Cách Tiêu Cực Trong Tiếng Anh