Chỉnh Tề In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chỉnh tề" into English
presentable, correct, decent are the top translations of "chỉnh tề" into English.
chỉnh tề + Add translation Add chỉnh tềVietnamese-English dictionary
-
presentable
adjectiveNghe đây, vợ tôi thích một kẻ chỉnh tề và lịch sự.
Listen, my wife wants someone presentable and polite.
GlosbeMT_RnD -
correct
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
decent
adjective GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- respectable
- trig
- trim
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chỉnh tề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chỉnh tề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Chỉnh Tề Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "chỉnh Tề" - Là Gì?
-
'chỉnh Tề' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Meaning Of 'chỉnh Tề' In Vietnamese - English
-
Chỉnh Tề Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chỉnh Tề - Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chỉnh Tề' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CHỈNH TỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĂN MẶC CHỈNH TỀ - Translation In English
-
Trái Nghĩa Với Chỉnh Tề Câu Hỏi 2336220
-
Top 14 Chỉnh Tề Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Chỉnh Tề Tiếng Anh Là Gì
-
Cách để Giữ Vẻ Chỉnh Tề Cho Một Quý Ông - Menback
-
Trì Tụng Chú Đại Bi Nhưng Không ăn Mặc Chỉnh Tề Có Tội Không? Bản ...