Chính ủy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Chính ủy" thành Tiếng Anh
political commissar là bản dịch của "Chính ủy" thành Tiếng Anh.
Chính ủy + Thêm bản dịch Thêm Chính ủyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
political commissar
nounprofession
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chính ủy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Chính ủy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chính Uỷ Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Chính ủy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CHÍNH ỦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chính Uỷ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chính Uỷ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Chính ủy Tiếng Anh Là Gì
-
"chính Uỷ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chính ủy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 14 Chính ủy Tiếng Anh Là Gì
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT _ Tra Cứu, Nắm Bắt Pháp Luật Việt Nam
-
Sắc Lệnh 62/SL Cử Nguyễn Chánh Làm Chính Uỷ Liên Khu 5
-
Báo Biên Phòng - Cơ Quan Của Đảng Uỷ Và Bộ Tư Lệnh Biên Phòng
-
Commissar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh