Commissar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: commissar Best translation match:
English Vietnamese
commissar * danh từ - uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và một số nước khác) !political commissar - chính uỷ
Probably related with:
English Vietnamese
commissar chính uỷ ; chính ủy ; thanh tra ; ông thanh tra ; ủy viên ;
commissar chính uỷ ; chính ủy ; thanh tra ; ông thanh tra ; ủy viên ;
May be synonymous with:
English English
commissar; political commissar an official of the Communist Party who was assigned to teach party principles to a military unit
May related with:
English Vietnamese
commissar * danh từ - uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và một số nước khác) !political commissar - chính uỷ
commissar chính uỷ ; chính ủy ; thanh tra ; ông thanh tra ; ủy viên ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Chính Uỷ Tiếng Anh Là Gì