Chính - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Ngay thẳng, đạo đức, công bằng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨïŋ˧˥ | ʨḭ̈n˩˧ | ʨɨn˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨïŋ˩˩ | ʨḭ̈ŋ˩˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- chình
- chĩnh
- chỉnh
Tính từ
chính
- Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại. đi theo lối cổng chính nhiệm vụ chính nguồn thu nhập chính tự mình là chính Diễn biến chính của sự việc.
- Rất ngay thẳng, rất đúng đắn về mặt đạo đức. nêu gương cần, kiệm, liêm, chính phân biệt chính - tà Phải làm ăn chân chính.
Trợ từ
chính
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng đích xác như vậy, không phải ai khác, không phải gì khác. chính nó chứ không phải ai khác chính mắt tôi trông thấy
Trái nghĩa
quan trọng hơn- phụ
- tà
Dịch
Lớn hay quan trọng hơn tất cả những cái khác
|
|
Tham khảo
“Chính”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chính&oldid=2273430” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Trợ từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Sự Ngay Thẳng Tiếng Anh Là Gì
-
NGAY THẲNG - Translation In English
-
SỰ NGAY THẲNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Ngay Thẳng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ NGAY THẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGƯỜI NGAY THẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH NGAY THẲNG - Translation In English
-
Xử Sự Ngay Thẳng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngay Thẳng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Ngay Thẳng Bằng Tiếng Anh
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh