Chính - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ tương tự
    • 1.3 Tính từ
    • 1.4 Trợ từ
      • 1.4.1 Trái nghĩa
      • 1.4.2 Dịch
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨïŋ˧˥ʨḭ̈n˩˧ʨɨn˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨïŋ˩˩ʨḭ̈ŋ˩˧

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • chình
  • chĩnh
  • chỉnh

Tính từ

chính

  1. Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại. đi theo lối cổng chính nhiệm vụ chính nguồn thu nhập chính tự mình là chính Diễn biến chính của sự việc.
  2. Rất ngay thẳng, rất đúng đắn về mặt đạo đức. nêu gương cần, kiệm, liêm, chính phân biệt chính - tà Phải làm ăn chân chính.

Trợ từ

chính

  1. Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng đích xác như vậy, không phải ai khác, không phải gì khác. chính nó chứ không phải ai khác chính mắt tôi trông thấy

Trái nghĩa

quan trọng hơn
  • phụ
ngay thẳng

Dịch

Lớn hay quan trọng hơn tất cả những cái khác
  • Tiếng Anh: main, primary, chief
  • Tiếng Tây Ban Nha: primario , primaria gc
Ngay thẳng, đạo đức, công bằng
  • Tiếng Anh: righteous, just

Tham khảo

“Chính”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chính&oldid=2273430” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Việt
  • Trợ từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Mục từ có hộp bản dịch
  • Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục chính 11 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sự Ngay Thẳng Tiếng Anh Là Gì