Chipmunk | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
chipmunk
noun /tʃipmaŋk/ Add to word list Add to word list ● a type of North American squirrel with a bushy tail and black-and-white-striped back. sóc chuột(Bản dịch của chipmunk từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của chipmunk
chipmunk We now import chipmunks and exotic birds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The seeds are eaten by chipmunks, mice, and squirrels. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Small amounts of seed are dispersed by mice, chipmunks, and squirrels. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Both the golden-mantled ground squirrel and the chipmunk have cheek pouches for carrying food. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Rodents, for example, can be recognized as being chipmunks in any number of ways. Từ Cambridge English Corpus For instance, the higher-frequency sounds of water and chipmunks rush across the stereo field in a fashion that is literally unrealistic but remarkably evocative all the same. Từ Cambridge English Corpus Since chipmunks usually have characteristic stripes, their stripes might be construed as being standard features displayed by normal chipmunks under normal circumstances. Từ Cambridge English Corpus Interestingly, the reservoir potential of eastern chipmunks appears to differ from region to region. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của chipmunk
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 花鼠,金花鼠,花栗鼠(產於北美,背部有黑色條紋)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 花鼠,金花鼠,花栗鼠(产于北美,背部有黑色条纹)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tamia, ardilla listada [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tâmia, esquilo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian tamia [masculine], tamia… Xem thêm シマリス… Xem thêm alacalı sincap… Xem thêm Noordamerikaans gestreept eekhoorntje… Xem thêm deňka (hlodavec)… Xem thêm nordamerikansk jordegern… Xem thêm bajing… Xem thêm กระรอก… Xem thêm wiewiórka ziemna… Xem thêm jordekorre… Xem thêm tupai… Xem thêm das Streifenhörnchen… Xem thêm jordekorn [neuter], jordekorn… Xem thêm бурундук… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của chipmunk là gì? Xem định nghĩa của chipmunk trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
chinwag chip chip in chip off the old block chipmunk chipper chiropodist chiropody chirp {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chipmunk to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chipmunk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sóc Chuột In English
-
Sóc Chuột In English - Glosbe Dictionary
-
SÓC CHUỘT - Translation In English
-
SÓC CHUỘT In English Translation - Tr-ex
-
CON SÓC CHUỘT In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Sóc Chuột - Vietnamese - English
-
English Vietnamese Translation Of Sóc Chuột - Dictionary
-
Sóc Chuột In English. Sóc Chuột Meaning And Vietnamese To English ...
-
SÓC CHUỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sóc Chuột (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Sóc Chuột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chuột Sóc In English
-
Sóc Chuột - Wiktionary
-
"sóc Chuột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Sóc Chuột | Vietnamese Translation
-
Chipmunk | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
English To Vietnamese Meaning/Translation Of Chipmunk