Chịu Trách Nhiệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
accountable, responsible, answerable là các bản dịch hàng đầu của "chịu trách nhiệm" thành Tiếng Anh.
chịu trách nhiệm + Thêm bản dịch Thêm chịu trách nhiệmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accountable
adjectiveVào đúng thời điểm, ngài đã bắt họ chịu trách nhiệm về những lỗi lầm ấy.
In due time he called them to account for their errors.
GlosbeMT_RnD -
responsible
adjectiveAnh ta chịu trách nhiệm cho việc đó.
He's responsible for that.
GlosbeMT_RnD -
answerable
adjectiveNghe này, tôi không phải người chịu trách nhiệm về hành vi đồi trụy của cô.
Listen, I'm not the one that you have to answer to for your depraved behavior.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- amenable
- answer
- liable
- take charge
- to answer for
- answer for
- in charge of
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chịu trách nhiệm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chịu trách nhiệm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phải Chịu Trách Nhiệm Tiếng Anh Là Gì
-
Chịu Trách Nhiệm Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
BẠN PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
CẦN PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Chịu Trách Nhiệm In English - Glosbe Dictionary
-
CHỊU TRÁCH NHIỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Trách Nhiệm Với Công Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ 'chịu Trách Nhiệm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Chịu Trách Nhiệm' Trong Tiếng Việt được ...
-
Thuật Ngữ "trách Nhiệm" Và Thực Tiễn Pháp Luật Về Trách Nhiệm Của ...
-
Trách Nhiệm Là Gì? Biểu Hiện Và Cách Trở Thành Người Có Trách Nhiệm?
-
Người Có Trách Nhiệm Tiếng Anh Là Gì
-
Chịu Trách Nhiệm Trước Pháp Luật Tiếng Anh Là Gì ? Chịu Trách ...
-
Thuộc Ngay Cấu Trúc Responsible Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Chịu Trách Nhiệm Trước Pháp Luật Tiếng Anh - Kiemvuongchimong