"chloe" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chloe Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"chloe" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chloe

chloe /'klɔ:/
  • danh từ
    • Strephon and Chloe đôi uyên ương
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chloe Tiếng Anh Là Gì