CHLOE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CHLOE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từchloe
chloe
chloécloecloe
chloe
{-}
Phong cách/chủ đề:
Come on, Chloe.Chloe đâu rồi?
Where is the Chloe?Không phải Chloe.
Not for Chloe.Và Chloe có liên quan.
And Chloe's involved.Không phải Chloe.
But not with Chloe.Nhưng Chloe thì sao?".
But what about Chloe?”.Cậu đã từng có Chloe.
You have been had Chad.Cô tìm Chloe à?
Are you looking for Chloe?Cậu ta nặng hơn Chloe.
He's worse than Chapo.Họ tên: chloe sevigny.
Her name is Chloe Sevigny.Hôm đó, xin lỗi Chloe.
Sorry about that, Chloé.Chloe đã bị mù suốt nhiều năm nay.
Horace had been blind for many years.Tôi nhìn vào mắt Chloe.
The look in Chloe's eyes.Cô không thể đểbất cứ chuyện gì xảy đến với Chloe.
He couldn't let anything happen to Hutch.Tôi nhìn vào mắt Chloe.
She looked in Chloe's eyes.Anh nói:" Chloe, đây là chuyện của gia đình tớ.".
Said Erma,“Here's the thing about my sister.Ý nghĩa của tên Chloe.
The meaning of Chloe's name.Chơi với Jade, Yasmin, Chloe, Sasha và Bratz Babyz.
Play with Jade, Yasmin, Cloe, Sasha and Bratz Babyz.Không ai hỏi cậu cả, Chloe!”.
Nobody asked you, honky!”.Thực ra, ý thức của anh, nhờ Chloe, đã trở lại như khi anh vẫn còn trung thành với Leon.
Actually, his consciousness, thanks to Chloe, had returned to the him still pledging his allegiance to Leon.Không ai hỏi cậu cả, Chloe!”.
Nobody asked you, Patrice!”.Trong thư, Chloe viết em thích máy tính, robot, máy tính bảng và là học sinh giỏi ở trường.
In her letter to Sundar Pichai, she had written that she liked computers, robots, and tablets, and was an excellent student at her school.Tôi nghĩ lại cảnh chôn xác Chloe.
We came in for Chloe's graudation.Ý tưởng thể hiệnsự yêu mến với Amabella được Chloe đưa ra với mong muốn cải thiện vụ lùm xùm tiệc sinh nhật.
The idea of brandishingaffection upon Amabella was first proffered by Chloe in an attempt to ameliorate the whole birthday party brouhaha.Aubrey mỉm cười và kéo ghế ngồi cạnh Chloe.
Laurence smiled and sat next to Chloe.Vẫn còn nghi ngờ Chloe, Jack theo dõi cô ấy đến Open Cell, một tổ chức chuyên rò rỉ các tài liệu của chính phủ.
Still distrustful of Chloe, Jack follows her to Open Cell, müller verletzung organization that specializes in leaking government documents.Và tất nhiên, còn là để gần hơn với Chloe”.
And of course, I want to stay close to Chloe.Thương hiệu Chloe đã trở lại thị trường trong năm 2008 với hương thơm hoa hồng mang tên gọi đơn giản Chloe Eau de Parfum.
The Chloe house of perfumes made their come back into the market in 2008 with the launch of Chloe Eau de Parfum a simple rose perfume.Rất nhiều tổ chức đã điềutra về bí ẩn linh hồn của Chloe.
Numerous organizations have investigated the mystery of Chloe's spirit.Một trong những hồn ma nổi tiếng ở ngôi nhà Myrtles Plantation là Chloe.
One of the most popular ghosts of Myrtles Plantation is that of Chloe.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 930, Thời gian: 0.0287
chloasmachloé

Tiếng việt-Tiếng anh
chloe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chloe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chloe Tiếng Anh Là Gì
-
Chloe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa đằng Sau Cái Tên Chloe Là Gì? - Thế Giới Bản Tin
-
Ý Nghĩa Của Tên Chloe
-
Chloe Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Chloe Là Gì - Cùng Hỏi Đáp - MarvelVietnam
-
Top 15 Chloe Tiếng Anh Là Gì
-
Chloe Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Top #10 Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Chloe Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 8 ...
-
Cách Phát âm Chloe - Tiếng Anh - Forvo
-
"chloe" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chloe Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Chloe Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Chloe, Từ Chloe Là Gì? (từ điển Anh-Việt)