Chó Biển«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sea-dog, seal, sea-calf là các bản dịch hàng đầu của "chó biển" thành Tiếng Anh.
chó biển + Thêm bản dịch Thêm chó biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sea-dog
nounHăn đánh đổi cậu và tôi và mọi con chó biển khác với cặp mắt kính giả.
He'd trade you and me and every other sea dog for one glass-eyed electronics technician.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
seal
nounTa nghĩ đó sẽ là lời bào chữa kém cỏi, trừ khi ngươi muốn bị đánh như chó biển lần nữa.
I think that would be a poor defense, unless you want to be bludgeoned again like a harp seal.
GlosbeMT_RnD -
sea-calf
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chó biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chó biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chó Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHÓ BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chó Biển In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Chó Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chó Biển Bằng Tiếng Anh
-
Top 13 Chó Biển Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Chó Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chó Biển" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chó Biển' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hải Cẩu (chó Biển) - Seal - Facebook
-
CHÓ BIỂN, SƯ TỬ BIỂN, VOI BIỂN, NGỰA BIỂN, BÁO BIỂN
-
SAO BIỂN - Translation In English
-
[TOP 500+] Tên Chó Tiếng Anh Cực Hay - Nghe Là Yêu Liền
-
Danh Từ Tập Hợp Phổ Biến Trong Tiếng Anh - E