Chó Chê Mèo Lắm Lông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chó chê mèo lắm lông
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chó chê mèo lắm lông tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chó chê mèo lắm lông trong tiếng Trung và cách phát âm chó chê mèo lắm lông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chó chê mèo lắm lông tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chó chê mèo lắm lông tiếng Trung chó chê mèo lắm lông (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chó chê mèo lắm lông tiếng Trung 五十步笑百步 《战国时候, 孟子跟梁惠王 (phát âm có thể chưa chuẩn)
五十步笑百步 《战国时候, 孟子跟梁惠王谈话, 打了一个比方, 有两个兵在前线上败下来, 一个退了五十步, 另一个退了一百步。退了五十步的就讥笑退了一百步的, 说他不中用。其实两个人都是在退却, 只是 跑得远近不同罢了。比喻自己跟别人有同样的缺点或错误, 只是程度上轻一些, 可是却讥笑别人。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chó chê mèo lắm lông hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chịu lạnh tiếng Trung là gì?
  • bung dù tiếng Trung là gì?
  • dâm bụt tiếng Trung là gì?
  • gần tiếng Trung là gì?
  • nghiêm hình tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chó chê mèo lắm lông trong tiếng Trung

五十步笑百步 《战国时候, 孟子跟梁惠王谈话, 打了一个比方, 有两个兵在前线上败下来, 一个退了五十步, 另一个退了一百步。退了五十步的就讥笑退了一百步的, 说他不中用。其实两个人都是在退却, 只是 跑得远近不同罢了。比喻自己跟别人有同样的缺点或错误, 只是程度上轻一些, 可是却讥笑别人。》

Đây là cách dùng chó chê mèo lắm lông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chó chê mèo lắm lông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 五十步笑百步 《战国时候, 孟子跟梁惠王谈话, 打了一个比方, 有两个兵在前线上败下来, 一个退了五十步, 另一个退了一百步。退了五十步的就讥笑退了一百步的, 说他不中用。其实两个人都是在退却, 只是 跑得远近不同罢了。比喻自己跟别人有同样的缺点或错误, 只是程度上轻一些, 可是却讥笑别人。》

Từ điển Việt Trung

  • hướng về tiếng Trung là gì?
  • lắp ba lắp bắp tiếng Trung là gì?
  • thành thật lấy lòng người tiếng Trung là gì?
  • lò Mác tanh tiếng Trung là gì?
  • bôn tập tiếng Trung là gì?
  • sắm tiếng Trung là gì?
  • sinh tố C tiếng Trung là gì?
  • trạng thái khẩn cấp tiếng Trung là gì?
  • người oai phong như hùm tiếng Trung là gì?
  • con nụ tiếng Trung là gì?
  • tinh thuật tiếng Trung là gì?
  • đãnh tiếng Trung là gì?
  • đúng tiếng Trung là gì?
  • mất danh dự tiếng Trung là gì?
  • họ Lộc tiếng Trung là gì?
  • trát bùn tiếng Trung là gì?
  • xí nghiệp doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
  • chỉ số thông minh tiếng Trung là gì?
  • nhơm nhớp tiếng Trung là gì?
  • hy vọng đạt được tiếng Trung là gì?
  • đệ nhị tiếng Trung là gì?
  • ăn ghé tiếng Trung là gì?
  • đổ máu tiếng Trung là gì?
  • chèo kéo tiếng Trung là gì?
  • trồng đậu được đậu, trồng cà được cà tiếng Trung là gì?
  • chăn dê tiếng Trung là gì?
  • quan hệ ngoại giao tiếng Trung là gì?
  • tạo nên tiếng Trung là gì?
  • chui vào tiếng Trung là gì?
  • Kim Bôi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chó Chê Mèo Lắm Lông Tiếng Nhật