CHỖ ĐẬU XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHỖ ĐẬU XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schỗ đậu xeparking spacechỗ đậu xekhông gian đậu xebãi đậu xekhông gian đỗ xeđỗ xechỗ đỗkhoảng trống đỗ xegian đỗđỗ xetầngparking spotchỗ đậu xeđiểm đỗ xeđiểm đậu xevị trí đỗ xechỗ đỗ xeparking lotbãi đậu xebãi đỗ xechỗ đậu xebãiđậuparking rất nhiềuchỗ đỗ xerất nhiều bãi đậu xeđậu xe rất nhiềuparking spaceschỗ đậu xekhông gian đậu xebãi đậu xekhông gian đỗ xeđỗ xechỗ đỗkhoảng trống đỗ xegian đỗđỗ xetầngparking placesnơi đậu xechỗ đậu xechỗ đỗ xenơi đỗcar parkingđỗ xebãi đậu xebãi đỗ xeô tô xechỗ đậu xexe đậu xebãi đậu xe ô tôbãi đỗ xe ô tôon-site parkingbãi đậu xe tại chỗchỗ đỗ xe trong khuôn viênchỗ đậu xechỗ đỗ xeparking lotsbãi đậu xebãi đỗ xechỗ đậu xebãiđậuparking rất nhiềuchỗ đỗ xerất nhiều bãi đậu xeđậu xe rất nhiềuparking spotschỗ đậu xeđiểm đỗ xeđiểm đậu xevị trí đỗ xechỗ đỗ xeparking placenơi đậu xechỗ đậu xechỗ đỗ xenơi đỗ

Ví dụ về việc sử dụng Chỗ đậu xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chỗ đậu xe của Don.Parking lot of Don's.Số chỗ đậu xe.Number of parking vehicles.Chỗ đậu xe Bluetooth.Bluetooth Car Parking Lock.Um, đây là chỗ đậu xe của tôi.Um, this is My parking lot.Chỗ đậu xe được đánh dấu.My parking spot is marked.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđậu lăng đậu hà lan đậu thận chiếc xe đậuđậu nành lên men đậu bên ngoài ăn đậu phộng túi đậuđiểm đậuăn đậu nành HơnSử dụng với trạng từđậu gần Sử dụng với động từbị thủy đậuVà cũng có đủ chỗ đậu xe.There are enough parking places too.Chỗ đậu xe này từng là nền nhà.This parking lot was paradise.Chúng tôi không có chỗ đậu xe riêng.We do not have private parking lot.Chỗ đậu xe tốt cũng tốn một….The car parking does cost a lot….Có bao nhiêu chỗ đậu xe tại khách sạn?How much is parking at the Hotel?Chỗ đậu xe hơi riêng cho mỗi chủ nhân.Separate parking place for each owner.Máy giặt Chỗ đậu xe máy Ra vào 24/ 24.Laundry in building Bike parking 24/7 Access.Chỗ đậu xe được che phủ bởi snwo.The parking is covered by the snwo.Chúng tôi có thểgiúp bạn tìm được một chỗ đậu xe.We can help you find parking places.Nhiều chỗ đậu xe sau cửa hàng.Plenty of parking behind the store.Tôi chỉ không hài lòng về chỗ đậu xe.But I am not happy about the car parking situation.Nhường chỗ đậu xe cho một tài xế khác.Give your parking spot to another driver.Ai chịu trách nhiệm bảo trì chỗ đậu xe?Who will be responsible for maintaining this parking lot?Chỗ đậu xe đắt nhất: Manhattan- 1 triệu USD.Parking spot in Manhattan- $1 million.Chúng tôi xin lỗi, chúng tôi không có chỗ đậu xe nào.A: We're sorry, we don't have any parking lots.Chỗ đậu xe tốt cũng tốn một mớ tiền.A surface parking lot would cost a good deal of money.Sau khi tìm chỗ đậu xe, chúng tôi khoác.And when it comes to finding a parking spot, we have you covered.Chỗ đậu xe an ninh tự động thủy lực chặn.Security car parking hydraulic automatic blocker.Người Mỹ lãng phí 73tỷ USD mỗi năm để tìm chỗ đậu xe.Americans waste $73B a year looking for parking spots.Q: Số lượng chỗ đậu xe sẽ được xác định như thế nào?Q: How will the number of spaces of parking be determined?Bạn có thểthực hiện theo các mũi tên để tìm chỗ đậu xe của bạn.You can follow the arrows to find your parking spot.Để mua chỗ đậu xe cho bất kỳ trận đấu vui lòng nhấn vào đây.To buy car parking for any match please click here.Diện tích đậu xe: 1 chỗ đậu xe hơi cho mỗi căn hộ.Parking Space: 1 car parking lot for each apartment.Waze vàSpotHero hợp tác để giúp bạn tìm chỗ đậu xe đã đặt trước.Waze and SpotHero team up to help you find your pre-booked parking spot.Chúng tôi sợ không có chỗ đậu xe tại khách sạn của chúng tôi.We are afraid there is no on-site parking at our hotel.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 642, Thời gian: 0.0466

Xem thêm

chỗ đậu xe miễn phífree parking

Từng chữ dịch

chỗdanh từplaceroomseatspacechỗtrạng từwheređậudanh từpeadausoybeanmoorpeanutxedanh từcarvehicletruckbus S

Từ đồng nghĩa của Chỗ đậu xe

bãi đậu xe không gian đậu xe parking lot chỗ dành sẵnchỗ đậu xe miễn phí

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chỗ đậu xe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đậu Xe Tiếng Anh Là Gì