đậu Xe - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đậu xe" thành Tiếng Anh
parking là bản dịch của "đậu xe" thành Tiếng Anh.
đậu xe + Thêm bản dịch Thêm đậu xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parking
noun verbBạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
You must not park your car there without permission.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đậu xe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đậu xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đậu Xe Tiếng Anh Là Gì
-
đậu Xe In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của "đỗ Xe" Trong Tiếng Anh
-
CHỖ ĐẬU XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ THỂ ĐẬU XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đỗ Xe" - Là Gì? - Vtudien
-
Bãi đậu Xe Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Liên Quan đến Bãi đậu Xe
-
BÃI ĐẬU XE - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Parking | Vietnamese Translation
-
Chỗ đậu Xe Tiếng Anh Là Gì - Bãi Đỗ Xe
-
Cấm Đậu Xe Tiếng Anh Là Gì?
-
Bãi đậu Xe - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Giao Thông
-
"chỗ đậu Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cấm Đậu Xe Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Bãi đỗ Xe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bãi đậu Xe Tiếng Anh Là Gì