Chỗ để Ngồi Gọi Là Tọa. ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 座TỌA
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

TỌA- Số nét: 10 - Bộ: YỂM, NGHIỄM 广

ON
KUN座る すわる
  • Ngôi, tòa. Chỗ để ngồi gọi là tọa.
  • Cái giá để đồ đạc cũng gọi là tọa. Cho nên một bộ đồ gọi là nhất tọa 一座.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
座長 TỌA TRƯỜNG,TRƯỢNG Chủ tịch
座席 TỌA TỊCH chỗ ngồi;hạng
座席番号 TỌA TỊCH PHIÊN HIỆU số hiệu ghế; số ghế
座席表 TỌA TỊCH BIỂU sơ đồ chỗ ngồi
座所 TỌA SỞ chỗ ngồi
座敷 TỌA PHU phòng khách
座高 TỌA CAO chiều cao khi ngồi
座骨神経痛 TỌA XƯƠNG THẦN KINH THỐNG đau thần kinh toạ
座食 TỌA THỰC sự ăn không ngồi rồi
座布団 TỌA BỐ ĐOÀN đệm; đệm ngồi
座談会 TỌA ĐÀM HỘI hội nghị bàn tròn; hội nghị chuyên đề
座談 TỌA ĐÀM cuộc tọa đàm; sự tọa đàm
座薬 TỌA DƯỢC thuốc nhét hậu môn
座職 TỌA CHỨC công việc tĩnh tại
座禅 TỌA THIỀN sự tọa thiền; sự ngồi thiền;tham thiền;thiền;thiền định;tọa thiền
座礁 TỌA TIỀU mắc cạn
座洲 TỌA CHÂU sự mắc cạn
座標 TỌA TIÊU tọa độ
座州 TỌA CHÂU sự mắc cạn
座卓 TỌA TRÁC bàn thấp
座付き TỌA PHÓ sự làm việc trong nhà hát
座主 TỌA CHỦ,TRÚ sư trụ trì
座る TỌA ngồi;ngồi xuống
座らせる TỌA an vị; an toạ
TỌA chỗ ngồi; địa vị; không khí; cung (trong bói toán)
高座 CAO TỌA bục giảng
お座成り TỌA THÀNH làm chiếu lệ; làm đại khái; làm qua loa;việc làm chiếu lệ; việc làm đại khái; việc làm qua loa
ご座います TỌA
ご座る TỌA thì; là; ở; bằng
ご座居る TỌA CƯ thì; là; ở
ご座所 TỌA SỞ ngai vàng; ngôi vua
即座 TỨC TỌA ứng khẩu; tùy ứng; ngay lập tức; thiếu chuẩn bị;việc ứng khẩu; sự tùy ứng; việc ngay lập tức; sự thiếu chuẩn bị
口座 KHẨU TỌA ngân khoản;tài khoản
口座係 KHẨU TỌA HỆ Người thu ngân (trong ngân hàng)
古座主 CỔ TỌA CHỦ,TRÚ chủ tài khoản
帝座 ĐẾ TỌA Ngai vàng
正座 CHÍNH TỌA sự ngồi ngay ngắn; kiểu ngồi chính toạ
蠍座 HIẾT TỌA Chòm sao bọ cạp
蝎座 HẠT,HIẾT TỌA Cung Hổ Cáp
胡座 HỒ TỌA kiểu ngồi khoanh chân; kiểu ngồi thiền; ngồi thiền; thiền; ngồi xếp bằng tròn
講座 GIẢNG TỌA bàn toán;khóa học
銀座 NGÂN TỌA Ginza
王座 VƯƠNG TỌA vương giả
王座 VƯƠNG TỌA bệ rồng
正座する CHÍNH TỌA ngồi ngay ngắn; ngồi chính toạ;quì
当座貸 ĐƯƠNG TỌA THẢI cho vay không kỳ hạn
星座 TINH TỌA chòm sao;tinh tú
当座預金 ĐƯƠNG TỌA DỰ KIM Tài khoản hiện thời; tiền gửi có kỳ hạn
当座預託現金残高 ĐƯƠNG TỌA DỰ THÁC HIỆN KIM TÀN CAO số dư tiền mặt tại ngân hàng
当座資産 ĐƯƠNG TỌA TƯ SẢN Vốn lưu động; vốn luân chuyển
当座貸越による金融 ĐƯƠNG TỌA THẢI VIỆT KIM DUNG cho vay chi trội (tài khoản vãng lai)
当座貸越 ĐƯƠNG TỌA THẢI VIỆT chi trội;chi trội ngân hàng
当座貸付金 ĐƯƠNG TỌA THẢI PHÓ KIM cho vay không kỳ hạn
風鳥座 PHONG ĐIỂU TỌA chòm sao Phong điểu
双子座 SONG TỬ,TÝ TỌA cung song tử (tử vi)
天秤座 THIÊN XỨNG TỌA cung Thiên Bình
直交座標 TRỰC GIAO TỌA TIÊU tọa độ trực giao
天子の座 THIÊN TỬ,TÝ TỌA Ngai vàng
通信講座 THÔNG TÍN GIẢNG TỌA khóa học từ xa
くじら座 TỌA cá voi
権力の座 QUYỀN LỰC TỌA vị trí có quyền lực; ghế quyền cao chức trọng
証券総合口座 CHỨNG KHOÁN TỔNG HỢP KHẨU TỌA Tài khoản quản lý tiền mặt
足を組んで座る TÚC TỔ TỌA xếp bằng
アンドロメダ座 TỌA chòm sao tiên nữ (thiên văn học)
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Toạ Vị Chữ Hán