Cho đến Nay«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hitherto, so far, heretofore là các bản dịch hàng đầu của "cho đến nay" thành Tiếng Anh.
cho đến nay + Thêm bản dịch Thêm cho đến nayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hitherto
adverbNhững thắc mắc căn bản làm bạn bối rối cho đến nay hẳn sẽ được giải đáp.—Giăng 17:3; Truyền-đạo 12:13.
The fundamental questions that hitherto bothered you will likely be answered. —John 17:3; Ecclesiastes 12:13.
GlosbeMT_RnD -
so far
adverbNhưng em đã làm việc này nhiều lần rồi, mà cho đến nay, chưa ai phàn nàn đâu.
But I have done this many times, and so far, not a single complaint.
GlosbeMT_RnD -
heretofore
adverb GlosbeMT_RnD -
as yet
adverbTừ năm 1945 hàng triệu người đã chết trong chiến tranh—mặc dù cho đến nay người ta vẫn chưa thả thêm bom nguyên tử.
Since 1945 many millions have died in wars—although as yet no more nuclear bombs have been dropped.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cho đến nay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cho đến nay" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Cho đến ngày nay Up to this day
Bản dịch "cho đến nay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ đó đến Nay
-
TỪ ĐÓ ĐẾN NAY In English Translation - Tr-ex
-
Từ đó đến Nay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Results For Từ đó đến Nay Translation From Vietnamese To English
-
Từ đó đến Nay Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Top 15 Dịch Sang Tiếng Anh Từ đó đến Nay
-
Nghĩa Của "từ đó" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "từ đó đến Giờ" Trong Tiếng Anh
-
“Từ Trước đến Nay”, “từ Trước đến Giờ” Tiếng Anh Dùng Từ Gì
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.