→ Cho đến, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
until, to, up to là các bản dịch hàng đầu của "cho đến" thành Tiếng Anh.
cho đến + Thêm bản dịch Thêm cho đếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
until
adpositionup to the time of
Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
He hadn't realized his mistake until it was too late.
en.wiktionary2016 -
to
particleTom không cần phải ở đây cho đến 2:30.
Tom doesn't need to be here until 2:30.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
up to
adpositionas much as, no more than
Huấn luyện nó cho đến ngày quân đội đến thị trấn!
Trained him right up to the day when the army came to town.
en.wiktionary2016 -
till
verb noun conjunction adpositionChúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới.
We won't start till Bob comes.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cho đến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cho đến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cho đến Khi Dịch Bằng Tiếng Anh
-
Cho đến Khi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CHO ĐẾN KHI NÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỜ ĐẾN KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO ĐẾN KHI EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
CHO ĐẾN KHI NÀO - Translation In English
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Về Du Lịch Bằng Tiếng Anh 2022 - Việt Đỉnh
-
UNTIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge